-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8413:2010Công trình thủy lợi. Vận hành và bảo dưỡng giếng giảm áp cho đê. Hydraulic structure. Operation and maintenance of the relief well systems under dyke |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8363:2010Khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) – Xác định lưu huỳnh (đèn thường hoặc đèn đốt oxy-hydro) Standard test method for sulfur in liquefied petroleum gases (oxy-hydrogen burner or lamp) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12920:2020Nhiên liệu chưng cất trung bình – Xác định các loại hydrocacbon bằng phương pháp khối phổ Standard test method for hydrocarbon types in middle distillates by mass spectrometry |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7979:2013Sữa bột và cream bột Milk powders and cream powder |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6213:2010Nước khoáng thiên nhiên đóng chai Natural mineral waters |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9635:2013Sản phẩm sữa. Định lượng vi khuẩn bifidus giả định. Kỹ thuật đếm khuẩn lạc ở 37 độ C Milk products. Enumeration of presumptive bifidobacteria. Colony count technique at 37 degrees C |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6096:2010Tiêu chuẩn chung về nước uống đóng chai (không phải nước khoáng thiên nhiên đóng chai) General standard for bottled/packaged drinking waters (other than natural mineral waters) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 5609:2007Chè. Lấy mẫu Tea. Sampling |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 11784-3:2017Đất, đá, quặng silicat - Phần 3: Xác định độ ẩm của mẫu - Phương pháp khối lượng |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 6727:2000Giấy và cactông. Xác định độ nhẵn. Phương pháp Bekk Paper and board. Determination of smoothness. Bekk method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 12469-4:2018Gà giống nội - Phần 4: Gà Ri Indegious breeding chicken - Part 4: Ri chicken |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 2027:1977Lò xo xoắn trụ nén loại II cấp 4 bằng thép mặt cắt tròn. Thông số cơ bản Cylindrical helical compression and tension springs of class II and of grade 4 made of round steel wire. Basic parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 7676-2:2007Quy tắc nghiệm thu bánh răng. Phần 2: Xác định rung cơ học của bộ truyền trong thử nghiệm thu Acceptance code for gears. Part 2: Determination of mechanical vibrations of gear units during acceptance testing |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 10456:2014Da - Phép thử cơ lý - Xác định áp lực để nước thấm qua Leather - Physical and mechanical tests - Determination of water penetration pressure |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 10427:2020Bao bì – Khuyến nghị đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng Packaging — Recommendations for addressing consumer needs |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,550,000 đ | ||||