• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8545:2010

Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng monensin, narasin và salinomycin. Phương pháp sắc kí lỏng với dẫn xuất sau cột

Animal feeding stuffs. Determination of monensin, narasin and salinomycin contents. Liquid chromatographic method using post-column derivatization

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 1828:1976

Ống kim loại - Phương pháp thử mở rộng miệng ống

Tubing - Expansion testing method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7021:2002

Máy xay xát thóc gạo - Ký hiệu và thuật ngữ tương đương

Rice milling - Symbols and equivalent terms

176,000 đ 176,000 đ Xóa
4

TCVN 3126:1979

Hạt giống thông. Bao gói, ghi nhãn, bảo quản, vận chuyển

Pine seeds. Packaging, marking, storage and transportation

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 3122:1979

Hạt giống lâm nghiệp- phương pháp thử

Seeds for forest planting - Test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 11508:2016

Ngô ngọt tươi

Sweet corn

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 4688:1989

Quặng tinh graphit. Mác, yêu cầu kỹ thuật

Graphite concentrate. Marks and technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 6305-5:2009

Phòng cháy và chữa cháy. Hệ thống sprinkler tự động. Phần 5: Yêu cầu và phương pháp thử đối với van tràn

Fire protection. Automatic sprinkler systems. Part 5: Requirements and test methods for deluge valves

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 5664:2009

Phân cấp kỹ thuật đường thủy nội địa

Rule for technical classification of inland waterways

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 4746:1989

Hệ thống tài liệu thiết kế. Quy tắc sao

System for design documentation. Rules of duplication

0 đ 0 đ Xóa
11

TCVN 13450:2021

Chất lượng nước – Xử lý sơ bộ mẫu để phân tích kim loại

Water quality – Pre-treament for metals analysis

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 9681:2013

Ớt paprika (capsicum annuum linnaeus) dạng bột. Kiểm tra bằng kính hiển vi

Ground (powdered) paprika (Capsicum annuum Linnaeus). Microscopical examination

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 8400-14:2011

Bệnh động vật - Quy trình chẩn đoán - Phần 14: Bệnh tụ huyết trùng ở trâu bò

Animal disease - Diagnostic procedure - Part 14: Haemorrhagic septicemia in cattle disease

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 7920-1:2008

Giấy xenlulô dùng cho mục đích điện. Phần 1: Định nghĩa và yêu cầu chung

Specification for cellulosic papers for electrical purposes. Part 1: Definitions and general requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 8400-15:2011

Bệnh động vật - quy trình chẩn đoán - Phần 15: bệnh xoắn khuẩn Do Leptospira

Animal disease - Diagnostic procedure - Part 15: Leptospirosis

100,000 đ 100,000 đ Xóa
16

TCVN 7102:2002

Thuốc lá. Xác định đường khử bằng phương pháp phân tích dòng liên tục

Tobacco. Determination of reducing carbohydrates by condinuous flow analysis

100,000 đ 100,000 đ Xóa
17

TCVN 4237:1986

Máy cắt kim loại. Điều kiện kỹ thuật chung

Machine tools. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
18

TCVN 7781:2008

Hưỡng dẫn sử dụng kỹ thuật thống kê trong TCVN ISO 9001:2000

Guidance on statistical techniques for ISO 9001:2000

164,000 đ 164,000 đ Xóa
19

TCVN 7100:2002

Thuốc lá. Xác định chất khử bằng phương pháp phân tích dòng liên tục

Tobacco. Determination of reducing substances by continuous flow analysis

50,000 đ 50,000 đ Xóa
20

TCVN 13170:2020

Chất thải rắn – Đặc tính tro bay của than và tro bay của quá trình đốt than sạch cho các ứng dụng tiềm năng

Standard guide for characterization of coal fly ash and clean coal combustion fly ash for potential uses

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,790,000 đ