-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12841:2019Vật liệu hình ảnh – Phim nhựa an toàn đã gia công – Thực hành bảo quản Imaging materials – Processed safety photographic films – Storage practices |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6460:2008Phụ gia thực phẩm. Caroten (thực phẩm) Food additive. Carotenes (vegetable) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3167:1995Sản phẩm dầu mỏ. Trị số kiềm tổng. Phương pháp chuẩn độ điện thế bằng axit pecloric Petroleum products. Total base number. Perchloric acid potentiometric titration method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14137:2025Phương tiện giao thông đường bộ – Đo tiêu thụ điện năng và quãng đường chạy thuần điện của ô tô điện chở người và chở hàng hạng nhẹ trong phê duyệt kiểu Road vehicles – Measurement of electric energy consumption and electric range of light duty passenger and commercial vehicles in type approval |
988,000 đ | 988,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13171:2020Chất thải rắn – Hướng dẫn sử dụng lốp phế liệu để làm nhiên liệu Standard guide for use of scrap tires as tire -derived fuel |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,488,000 đ | ||||