• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1535:1974

Thức ăn hỗn hợp cho chăn nuôi - Phương pháp xác định mức độ nghiền

Animal mixed feeding stuffs. Methods for determination of fineness

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 11287:2016

Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng carbadox – Phương pháp đo quang phổ.

Animal feeding stuffs – Determination of carbadox content – Spectrophotometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 4334:2001

Cà phê và các sản phẩm của cà phê. Thuật ngữ và định nghĩa

Coffee and its products. Vocabulary

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 2727:1978

Quặng tinh cromit - Quy định chung cho các phương pháp phân tích hóa học

Concentrate of chromium ore. General requirements for method of chemical analysis

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 7909-1-1:2008

Tương thích điện từ (EMC). Phần 1-1: Quy định chung. Ứng dụng và giải thích các thuật ngữ và định nghĩa cơ bản

Electromagnetic compatibility (EMC). Part 1-1: General. Application and interpretation of fundamental definitions and terms

200,000 đ 200,000 đ Xóa
6

TCVN 7121:2002

Da. Xác định độ bền kéo đứt và độ dãn dài

Leather. Determination of tensile strength and elongation

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 3293:1980

Tranzito ST 301, ST 303

Transistors ST 301, ST 303

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 5515:1991

Đồ thủy tinh và đồ gốm thủy tinh tiếp xúc với thực phẩm. Sự thoát ra của chì và cađimi. Giới hạn cho phép

Glassware and glass ceramic ware in contact with food. Release of lead and cadmium. Permissible limits

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 7305-3:2008

Hệ thống ống nhựa. Ống nhựa polyetylen (PE) và phụ tùng dùng để cấp nước. Phần 3: Phụ tùng

Plastics piping systems. Polyethylene (PE) pipes and fittings for water supply. Part 3: Fittings

168,000 đ 168,000 đ Xóa
10

TCVN 4153:1987

Ferosilic. Phương pháp xác định photpho

Ferrosilicon.Determination of phosphorus content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 12244:2018

Chất lượng không khí – Quy ước lấy mẫu lắng đọng bụi truyền trong không khí trong hệ hô hấp của con người

Air quality – Sampling conventions for airborne particle deposition in the human respiratory system

150,000 đ 150,000 đ Xóa
12

TCVN 12671-2:2019

Cáp sạc dùng cho xe điện có điện áp danh định đến và bằng 0,6/1 kV - Phần 2: Phương pháp thử nghiệm

Charging cables for electric vehicles of rated voltages up to and including 0,6/1 kV – Part 2: Test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 1586:1974

Xích kéo dạng chạc

Pulling fork chaing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 14449-3:2025

Ứng dụng đường sắt – Đo năng lượng trên tàu – Phần 3: Xử lý dữ liệu

Railway applications – Energy measurement on board trains – Part 3: Data handling

0 đ 0 đ Xóa
15

TCVN 13338-1:2021

Ứng dụng đường sắt - Phối hợp cách điện - Phần 1: Yêu cầu cơ bản - Khe hở không khí và chiều dài đường rò đối với các thiết bị điện, điện tử

Railway applications - Insulation coordination - Part 1: Basic requirements - Clearances and creepage distances for all electrical and electronic equiqment

288,000 đ 288,000 đ Xóa
16

TCVN 13181:2020

Ván gỗ nhân tạo – Ván sợi sản xuất theo phương pháp khô

Wood−based panels – Dry-process fibreboard

180,000 đ 180,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,686,000 đ