• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10605-4:2015

Máy nén, máy và dụng cụ khí nén. Thuật ngữ và định nghĩa. Phần 4: Xử lý không khí. 16

Compressors, pneumatic tools and machines -- Vocabulary -- Part 4: Air treatment

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 13179:2020

Ván gỗ nhân tạo – Ván dăm định hướng (OSB) – Định nghĩa, phân loại và yêu cầu kỹ thuật

Wood−based panels – Oriented strand board (OSB) – Definitions, classification and specifications

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 250,000 đ