-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12536:2018Thuật ngữ về chất thải và quản lý chất thải Standard terminology for waste and waste management |
388,000 đ | 388,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13248:2020Tái sử dụng nước – Thuật ngữ và định nghĩa Water reuse – Vocabulary |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 538,000 đ | ||||