Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.182 kết quả.
Searching result
| 101 |
TCVN 13716-4:2025Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện – Yêu cầu kỹ thuật về thử nghiệm bộ phận động lực điện – Phần 4: Thử nghiệm tính năng của bộ chuyển đổi DC/DC. Electrically propelled road vehicles – Test specification for electric propulsion components – Part 4: Performance testing of the DC/DC converter |
| 102 |
TCVN 13716-5:2025Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện – Yêu cầu kỹ thuật về thử nghiệm bộ phận động lực điện – Phần 5: Thử nghiệm tải làm việc của hệ thống động cơ. Electrically propelled road vehicles – Test specification for electric propulsion components – Part 5: Operating load testing of the motor system |
| 103 |
TCVN 13716-6:2025Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện – Yêu cầu kỹ thuật về thử nghiệm bộ phận động lực điện – Phần 6: Thử nghiệm tải làm việc của động cơ và bộ biến tần. Electrically propelled road vehicles – Test specification for electric propulsion components – Part 6: Operating load testing of motor and inverter |
| 104 |
TCVN 13716-7:2025Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện – Yêu cầu kỹ thuật về thử nghiệm bộ phận động lực điện – Phần 7: Thử nghiệm tải làm việc của bộ chuyển đổi DC/DC. Electrically propelled road vehicles – Test specification for electric propulsion components – Part 7: Operating load testing of the DC/DC converter |
| 105 |
TCVN 13813-3:2025Internet vạn vật (IoT) – Tính liên tác đối với hệ thống IoT – Phần 3: Tính liên tác ngữ nghĩa Internet of things (IoT) – Interoperability for IoT system – Part 3: Semantic interoperability |
| 106 |
TCVN 13877-1:2025Phòng cháy chữa cháy – Hệ thống chữa cháy bằng bột – Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật và Phương pháp thử đối với từng bộ phận Fire protection – Powder firefighting system – Part 1: Requirements and test methods for components |
| 107 |
TCVN 14104:2025Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép – Nguyên tắc đảm bảo khả năng chịu lửa và khả năng bảo toàn sau cháy Concrete and reinforced concrete structures – Principles for ensuring of fire resistance and post–fire capacity |
| 108 |
TCVN 14137:2025Phương tiện giao thông đường bộ – Đo tiêu thụ điện năng và quãng đường chạy thuần điện của ô tô điện chở người và chở hàng hạng nhẹ trong phê duyệt kiểu Road vehicles – Measurement of electric energy consumption and electric range of light duty passenger and commercial vehicles in type approval |
| 109 |
TCVN 14226:2025Bảo vệ bằng vỏ ngoài cho người và thiết bị – Đầu dò kiểm tra xác nhận Protection of persons and equipment by enclosures – Probes for verification |
| 110 |
TCVN 14227:2025Cấp bảo vệ bằng vỏ ngoài của thiết bị điện chống va đập cơ khí từ bên ngoài (mã IK) Degrees of protection provided by enclosures for electrical equipment against external mechanical impacts (IK code) |
| 111 |
TCVN 14228-2:2025Internet vạn vật (IoT) – Nền tảng trao đổi dữ liệu đối với các dịch vụ IoT – Phần 2: Tính liên tác vận chuyển giữa các điểm nút Internet of things (IoT) – Data exchange platform for IoT services – Part 2: Transport interoperability between nodal points |
| 112 |
TCVN 14229:2025Chuỗi cung ứng thực phẩm – Hướng dẫn truy xuất nguồn gốc sản phẩm ở cấp độ thùng chứa Food supply chain – Guideline for case-level traceability |
| 113 |
TCVN 14265:2025Găng tay bảo vệ cho người làm việc với thuốc trừ sâu và người làm việc sau phun – Yêu cầu tính năng Protective gloves for pesticide operators and re-entry workers – Performance requirements |
| 114 |
TCVN 14266:2025Găng tay bảo vệ – Yêu cầu chung và phương pháp thử Protective gloves – General requirements and test methods |
| 115 |
|
| 116 |
TCVN 14268:2025Quần áo bảo vệ chống hóa chất – Phân loại, ghi nhãn và yêu cầu tính năng Protective clothing for protection against chemicals – Classification, labelling and performance requirement |
| 117 |
TCVN 14269:2025Trang phục bảo vệ chống lại tác nhân lây nhiễm – Khẩu trang y tế – Phương pháp thử độ chống thấm máu nhân tạo (thể tích cố định, phun theo phương ngang) Clothing for protection against infectious agents – Medical face masks – Test method for resistance against penetration by synthetic blood (fixed volume, horizontally projected) |
| 118 |
|
| 119 |
TCVN 14279:2025Nhiên liệu thu hồi dạng rắn – Quy định kỹ thuật và phân loại Solid recovered fuels – Specifications and classes |
| 120 |
TCVN 14280:2025Nhiên liệu thu hồi dạng rắn – Phương pháp xác định hàm lượng sinh khối Solid recovered fuels – Methods for the determination of biomass content |
