Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.286 kết quả.
Searching result
| 101 |
TCVN 13058:2025Phương tiện giao thông đường bộ – An toàn ôtô điện – Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles – Electric vehicles safety – Requirements and test methods in type approval |
| 102 |
TCVN 13167:2025Truy xuất nguồn gốc – Các tiêu chí đánh giá đối với hệ thống truy xuất nguồn gốc Traceability – Compliance criteria for traceability system |
| 103 |
|
| 104 |
TCVN 13230:2025Rô bốt cho môi trường công nghiệp – Hệ thống thay đổi tự động khâu tác động cuối – Từ vựng Robots for industrial environments – Automatic end effector exchange systems – Vocabulary |
| 105 |
TCVN 13233-3:2025Rô bốt – Tiêu chí tính năng và phương pháp thử liên quan đến rô bốt dịch vụ – Phần 3: Tay máy Robotics – Performance criteria and related test methods for service robots – Part 3: Manipulation |
| 106 |
TCVN 13233-4:2025Rô bốt – Tiêu chí tính năng và phương pháp thử liên quan đến rô bốt dịch vụ – Phần 4: Rô bốt hỗ trợ vùng lưng dưới Robotics – Performance criteria and related test methods for service robots – Part 4: Lower–back support robots |
| 107 |
TCVN 13316-12:2025Phòng cháy chữa cháy – Xe ô tô chữa cháy – Phần 12: Xe chữa cháy, cứu nạn, cứu hộ trên cao Fire protection – Fire fighting vehicle – Part 12: Aerial fire fighting and rescue vehicle |
| 108 |
TCVN 13331:2025Hệ vách kính – Thiết kế, thi công và nghiệm thu Glass curtain wall — Design, construction and acceptance |
| 109 |
TCVN 13567-6:2025Lớp mặt đường bằng hỗn hợp nhựa nóng – Thi công và nghiệm thu – Phần 6: Bê tông nhựa chặt tái chế nóng tại trạm trộn sử dụng hàm lượng vật liệu cũ từ trên 25% đến 50% Hot Mix Asphalt Pavement Layer – Construction and Acceptance – Part 6: Hot Recycled Dense-Graded Asphalt Concrete in Mixing Plant with RAP content of above 25% up to 50%. |
| 110 |
TCVN 13567-7:2025Lớp mặt đường bằng hỗn hợp nhựa nóng – Thi công và nghiệm thu – Phần 7: Hỗn hợp cấp phối đá chặt gia cố nhựa nóng Hot mix asphalt pavement layer – Construction and acceptance – Part 7: Hot asphalt treated dense–graded aggregates |
| 111 |
TCVN 13716-2:2025Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện – Yêu cầu kỹ thuật về thử nghiệm bộ phận động lực điện – Phần 2: Thử nghiệm tính năng của hệ thống động cơ. Electrically propelled road vehicles – Test specification for electric propulsion components – Part 2: Performance testing of the motor system |
| 112 |
TCVN 13716-3:2025Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện – Yêu cầu kỹ thuật về thử nghiệm bộ phận động lực điện – Phần 3: Thử nghiệm tính năng của động cơ và bộ biến tần. Electrically propelled road vehicles – Test specification for electric propulsion components – Part 3: Performance testing of the motor and the inverter |
| 113 |
TCVN 13716-4:2025Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện – Yêu cầu kỹ thuật về thử nghiệm bộ phận động lực điện – Phần 4: Thử nghiệm tính năng của bộ chuyển đổi DC/DC. Electrically propelled road vehicles – Test specification for electric propulsion components – Part 4: Performance testing of the DC/DC converter |
| 114 |
TCVN 13716-5:2025Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện – Yêu cầu kỹ thuật về thử nghiệm bộ phận động lực điện – Phần 5: Thử nghiệm tải làm việc của hệ thống động cơ. Electrically propelled road vehicles – Test specification for electric propulsion components – Part 5: Operating load testing of the motor system |
| 115 |
TCVN 13716-6:2025Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện – Yêu cầu kỹ thuật về thử nghiệm bộ phận động lực điện – Phần 6: Thử nghiệm tải làm việc của động cơ và bộ biến tần. Electrically propelled road vehicles – Test specification for electric propulsion components – Part 6: Operating load testing of motor and inverter |
| 116 |
TCVN 13716-7:2025Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện – Yêu cầu kỹ thuật về thử nghiệm bộ phận động lực điện – Phần 7: Thử nghiệm tải làm việc của bộ chuyển đổi DC/DC. Electrically propelled road vehicles – Test specification for electric propulsion components – Part 7: Operating load testing of the DC/DC converter |
| 117 |
TCVN 13813-3:2025Internet vạn vật (IoT) – Tính liên tác đối với hệ thống IoT – Phần 3: Tính liên tác ngữ nghĩa Internet of things (IoT) – Interoperability for IoT system – Part 3: Semantic interoperability |
| 118 |
TCVN 13877-1:2025Phòng cháy chữa cháy – Hệ thống chữa cháy bằng bột – Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật và Phương pháp thử đối với từng bộ phận Fire protection – Powder firefighting system – Part 1: Requirements and test methods for components |
| 119 |
TCVN 13917-6:2025Thực vật biến đổi gen và sản phẩm có nguồn gốc từ thực vật biến đổi gen – Phần 6: Phát hiện và định lượng sự kiện ngô chuyển gen DAS–40278–9 bằng phương pháp real–time PCR Genetically modified plants and products derived from genetically modified plants – Part 6: Detection and quatification of maize event DAS-40278-9 by real-time PCR method |
| 120 |
TCVN 13917-7:2025Thực vật biến đổi gen và sản phẩm có nguồn gốc từ thực vật biến đổi gen – Phần 7: Phát hiện và định lượng sự kiện ngô chuyển gen DAS–59122–7 bằng phương pháp real–time PCR Genetically modified plants and products derived from genetically modified plants – Part 7: Detection and quatification of maize event DAS-59122-7 by real-time PCR method. |
