-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10909:2016Hạt giống rau muống – Yêu cầu kỹ thuật. Water spinach seeds – Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1751:1975Vải dệt thoi - Phương pháp xác định kích thước Woven fabries - Method for measurement of length and width |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4446:1987Bao bì vận chuyển. Hòm gỗ đựng hàng xuất khẩu Transport packaging. Wooden cases for exported products |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14278:2025Nhiên liệu thu hồi dạng rắn – Từ vựng Solid recovered fuels – Vocabulary |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||