• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN ISO 22005:2008

Xác định nguồn gốc trong chuỗi thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Nguyên tắc chung và yêu cầu cơ bản đối với việc thiết kế và thực hiện hệ thống

Traceability in the feed and food chain. General principles and basic requirements for system design and implementation

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 125:1963

Đai ốc tai hồng - Kích thước

Fly nuts. Dimension

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 10706:2015

Cà phê rang. Xác định độ ẩm bằng tủ sấy chân không. 8

Roasted coffee - Determination of moisture content by vacuum oven

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6928:2007

Cà phê nhân. Xác định hao hụt khối lượng ở 105oC

Green coffee. Determination of loss in mass at 105oC

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 5699-2-28:2007

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-28: Yêu cầu cụ thể đối với máy khâu

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-28: Particular requirements for sewing machines

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 9561-3:2013

Dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh - Chai - Phần 3: Chai có van xả

Laboratory glassware.Bottles.Part 3: Aspirator bottles

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 14104:2025

Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép – Nguyên tắc đảm bảo khả năng chịu lửa và khả năng bảo toàn sau cháy

Concrete and reinforced concrete structures – Principles for ensuring of fire resistance and post–fire capacity

460,000 đ 460,000 đ Xóa
Tổng tiền: 860,000 đ