-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13268-6:2022Bảo vệ thực vật - Phương pháp điều tra sinh vật gây hại - Phần 6: Nhóm cây hoa Plant protection - Pest surveillance method - Part 6: Flowers, Ornamental plants |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1811:1976Gang thép. Quy định chung. Phương pháp chuẩn bị mẫu để phân tích hóa học Steel and Cast iron. General rules. Method for preparation of samples for chemical analysis |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7493:2005Bitum. Yêu cầu kỹ thuật Bitumen. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10687-12-6:2025Hệ thống phát điện gió – Phần 12–6: Hàm truyền vỏ tuabin dựa trên phép đo của tuabin gió phát điện Wind energy generation systems – Part 12–6: Measurement based nacelle transfer function of electricity producing wind turbines |
260,000 đ | 260,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14280:2025Nhiên liệu thu hồi dạng rắn – Phương pháp xác định hàm lượng sinh khối Solid recovered fuels – Methods for the determination of biomass content |
232,000 đ | 232,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 742,000 đ | ||||