• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9836:2013

Đầu nối ống ren bằng thép không gỉ dùng trong công nghiệp thực phẩm

Stainless steel threaded couplings for the food industry

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 7996-2-11:2011

Dụng cụ điện cầm tay truyền động bằng động cơ. An toàn. Phần 2-11: Yêu cầu cụ thể đối với máy cưa tịnh tiến (máy cưa có đế nghiêng được và máy cưa có lưỡi xoay được)

Hand-held motor-operated electric tools. Safety. Part 2-11: Particular requirements for reciprocating saws (jig and sabre saws)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 6891:2001

Giấy và cactông - Xác định độ thấu khí - Phương pháp Bendtsen

Paper and board - Determination of air permeance - Bendtsen method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 3018:1979

Dao tiện cắt đứt gắn hợp kim cứng. Kết cấu và kích thước

Carbide tipped cutting-off turning tools. Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 4253:2012

Công trình thủy lợi. Nền các công trình thủy công. Yêu cầu thiết kế.

Hydraulic structures.Foundation of hydraulic projects. Design standard

304,000 đ 304,000 đ Xóa
6

TCVN 7506-1:2005

Yêu cầu về chất lượng hàn. Hàn nóng chảy kim loại. Phần 1: Hướng dẫn lựa chọn và sử dụng

Quality requirements for welding. Fusion welding of metallic materials. Part 1: Guidelines for selection and use

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 14266:2025

Găng tay bảo vệ – Yêu cầu chung và phương pháp thử

Protective gloves – General requirements and test methods

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,054,000 đ