-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6667:2022Thuốc lá điếu không đầu lọc Non-filter Cigarettes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7096:2022Máy hút thuốc lá phân tích thông dụng - Định nghĩa và các điều kiện chuẩn Routine analytical cigarette-smoking machine – Definitions and standard conditions |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN ISO 14064-3:2025Khí nhà kính – Phần 3: Quy định kỹ thuật và hướng dẫn kiểm tra xác nhận và xác nhận giá trị sử dụng các tuyên bố khí nhà kính Greenhouse gases – Part 3: Specification with guidance for the verification and validation of greenhouse gas statements |
468,000 đ | 468,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6945:2020Vật liệu để sản xuất giấy cuốn đầu lọc, giấy cuốn thuốc lá điếu và các sản phẩm thuốc lá khác – Xác định hàm lượng xitrat Material used for producing wrappings for cigarette filters, cigarettes and other tobacco products – Determination of citrate content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14227:2025Cấp bảo vệ bằng vỏ ngoài của thiết bị điện chống va đập cơ khí từ bên ngoài (mã IK) Degrees of protection provided by enclosures for electrical equipment against external mechanical impacts (IK code) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 818,000 đ | ||||