-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8905:2011Nước rau quả. Xác định hàm lượng axit axetic (Axetat) bằng enzym. Phương pháp đo phổ NAD. Fruit and vegetable juices. Enzymatic determination of acetic acid (acetate) content. NAD spectrometric method. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5697:1992Hoạt động thông tin tư liệu. Từ và cụm từ tiếng Việt viết tắt dùng trong mô tả thư mục Information and documentation. Abbreviations of Vietnamse words for bibliographic description |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11887:2017Tinh dầu húng quế, loại metyl chavicol (Ocimum basilicum L.) Oil of basil, methyl chavicol type (Ocimum basilicum L.) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10934:2015Hệ thống thông tin nội bộ và báo động trên tàu biển - Yêu cầu chung
|
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14268:2025Quần áo bảo vệ chống hóa chất – Phân loại, ghi nhãn và yêu cầu tính năng Protective clothing for protection against chemicals – Classification, labelling and performance requirement |
208,000 đ | 208,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 458,000 đ | ||||