-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9324:2012Máy làm đất. Máy đào thủy lực. Phương pháp đo lực đào Earth-moving machinery. Hydraulic excavators. Methods of measuring tool forces |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10486:2014Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng amprolium bằng phương pháp quang phổ Animal feeding stuffs. Determination of amprolium content by spectrophotometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10176-6-15:2013Công nghệ thông tin. Kiến trúc thiết bị UPnP. Phần 6-15: Giao thức điều khiển thiết bị sưởi, thiết bị thông gió và điều hòa không khí. Dịch vụ cảm biến nhiệt độ Information technology. UPnP Device Architecture. Part 6-15: Heating, Ventilation, and Air Conditioning Device Control Protocol. Temperature Sensor Service |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10492:2014Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng nitarsone bằng phương pháp quang phổ Animal feeding stuffs. Determination of nitarsone content by spectrophotometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3015:1979Dao tiện tinh rộng bản gắn hợp kim cứng. Kết cấu và kích thước Carbide tipped broad-nose finishing turning tools. Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12432-3:2018Cần trục – Đào tạo người vận hành – Phần 3: Cần trục tháp Crane – Training of operators - Part 3: Tower cranes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 14268:2025Quần áo bảo vệ chống hóa chất – Phân loại, ghi nhãn và yêu cầu tính năng Protective clothing for protection against chemicals – Classification, labelling and performance requirement |
208,000 đ | 208,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 658,000 đ | ||||