-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3006:1979Ống và phụ tùng bằng thép. Nối góc 15o E-U. Kích thước cơ bản Steel pipes and fittings for water piping. Steel 15o elbows E-U. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13952:2024Nước nuôi trồng thủy sản – Nước ngọt – Yêu cầu chất lượng Water for aquaculture – Freshwater – Quality Requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12059:2017Thảm - Xác định lực rút nhung Carpets - Determination of tuft withdrawal force |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14656:2026Dịch vụ công trực tuyến – Yêu cầu về chất lượng của trải nghiệm người dùng Online public services – Requirements on quality of user experience |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14300-6:2025Tấm nhiều lớp ép áp lực cao (HPL, HPDL) – Loại sử dụng nhựa nhiệt rắn (thường gọi là tấm laminate) – Phần 6: Phân loại và yêu cầu kỹ thuật cho tấm laminate cứng (compact laminate) có chiều dày lớn hơn hoặc bằng 2 mm sử dụng ngoài trời. High-pressure decorative laminates (HPL, HPDL) – Sheets based on thermosetting resins (Usually called laminates) – Part 6: Classification and specification for exterior–grade compact laminates of thickness 2mm and greater |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 14279:2025Nhiên liệu thu hồi dạng rắn – Quy định kỹ thuật và phân loại Solid recovered fuels – Specifications and classes |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||