Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.186 kết quả.
Searching result
| 10181 |
TCVN 7558-2:2005Lò đốt chất thải rắn. Xác định tổng nồng độ các hợp chất hữu cơ trong khí thải. Phần 2: Phương pháp đo độ đục Solid waste incinerators. Determination of total concentration of organic compounds in fluegas. Part 2: Turbidity method |
| 10182 |
TCVN 7559:2005Phương tiện giao thông đường bộ. Động lực học và khả năng bám đường của xe. Từ vựng Road vehicles. Vehicle dynamics and road-holding ability. Vocabulary |
| 10183 |
TCVN 7560:2005Công nghệ thông tin. Mô hình tham chiếu EDI-mở Information technology. Open-EDI reference model |
| 10184 |
TCVN 7561:2005Xử lý thông tin. Cách trình bày các giá trị số trong chuỗi ký tự cho trao đổi thông tin Information processing. Representation of numerical values in character strings for information interchange |
| 10185 |
TCVN 7562:2005Công nghệ thông tin. Mã thực hành quản lý an ninh thông tin Information technology. Code of practice for information security management |
| 10186 |
TCVN 7563-1:2005Công nghệ thông tin. Từ vựng. Phần 1: Thuật ngữ cơ bản Information technology. Vocabulary. Part 1: Fundamental terms |
| 10187 |
TCVN 7563-4:2005Công nghệ thông tin. Từ vựng. Phần 4: Tổ chức dữ liệu Information technology. Vocabulary. Part 4: Organization of data |
| 10188 |
TCVN 7563-8:2005Công nghệ thông tin. Từ vựng. Phần 8: An ninh Information technology. Vocabulary. Part 8: Security |
| 10189 |
TCVN 7565:2005Quy phạm thiết bị nâng trên các phương tiện thuỷ nội địa Rules for cargo handling appliances for means of floating inland water |
| 10190 |
|
| 10191 |
TCVN 8-21:2005Bản vẽ kỹ thuật. Nguyên tắc chung về biểu diễn. Phần 21: Chuẩn bị các nét vẽ cho hệ thống CAD Technical drawings. General principles of presentation. Part 21: Preparation of lines by CAD systems. |
| 10192 |
TCVN 8-50:2005Bản vẽ kỹ thuật. Nguyên tắc chung về biểu diễn. Phần 50: Qui ước cơ bản về biểu diễn các diện tích trên mặt cắt và hình cắt Technical drawings. General principles of presentation. Part 50: Basic conventions for representing areas on cuts and sections |
| 10193 |
|
| 10194 |
TCVN ISO/TS 20625:2005Trao đổi dữ liệu điện tử trong hành chính, thương mại và vận tải (EDIFACT). Quy tắc tạo các tệp lược đồ XML (XSD) trên cơ sở các hướng dẫn thực thi của EDI(FACT) Electronic data interchange for administration, commerce and transport (EDIFACT). Rules for generation of XML scheme files (XSD) on the basis of EDI(FACT) implementation guidelines |
| 10195 |
TCVN 1046:2004Thuỷ tinh - Độ bền nước của hạt thuỷ tinh ở 98 độ C - Phương pháp thử và phân cấp Glass - Hydrolytic resistance of glass grains at 98 °C - Method of test and classification |
| 10196 |
TCVN 1047:2004Thuỷ tinh. Độ bền ăn mòn đối với hỗn hợp dung dịch kiềm sôi. Phương pháp thử và phân cấp Glass. Resistance to attack y a boiling aqueous solution of mixed alkali. Method of test and classification |
| 10197 |
|
| 10198 |
TCVN 5178:2004Quy phạm kỹ thuật an toàn trong khai thác và chế biến đá lộ thiên Code of practice for safety of exploitation and processing in the stone open-cast mines |
| 10199 |
|
| 10200 |
TCVN 5699-2-59:2004Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-59: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị diệt côn trùng Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-59: Particular requirements for insect killers |
