-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9962:2013Hạt giống rau họ cà. Yêu cầu kỹ thuật Solanaceace seeds. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9943-2:2013Hướng dẫn đối với quy định kỹ thuật về tính chất và lớp sản phẩm - Phần 2 : Nguyên tắc kỹ thuật và hướng dẫn Guide for specification of product properties and classes -- Part 2: Technical principles and guidance |
192,000 đ | 192,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13660:2023Sàn nâng di động – Thiết kế, tính toán, yêu cầu an toàn và phương pháp thử Mobile elevating work platforms – Design, calculations, safety requirements and test methods |
372,000 đ | 372,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13666:2023Phương pháp xác định canxi, magiê, kali và natri lắng đọng ướt trong không khí bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Standard test method for determination of calcium, magnesium, potassium, and sodium in atmospheric wet deposition by flame atomic absorption spectrophotometry |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6008:1995Thiết bị áp lực. Mối hàn. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp kiểm tra Pressure equipment. Welded points. Technical requirements and control methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13469-2:2022Hiệu quả năng lượng của tòa nhà – Đánh giá hiệu quả năng lượng tổng thể của tòa nhà – Phần 2: Giải thích và minh chứng cho TCVN 13469-1 (ISO 52000-1) Energy performance of buildings – Overarching EPB assessment – Part 2: Explanation and justification of TCVN 13469-1 (ISO 52000-1) |
768,000 đ | 768,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7835-F04:2007Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần F04: Yêu cầu kỹ thuật cho vải thử kèm bằng polyeste Textiles. Tests for colour fastness. Part F04: Specification for polyester adjacent fabric |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 4444:2009Kiểm soát chất lượng bằng phương pháp thống kê. Kiểm tra nghiệm thu định tính liên tục Statistical quality control. Continuous acceptance inspection by attributes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 11671:2016Thức ăn công thức dành cho trẻ sơ sinh và sản phẩm dinh dưỡng dành cho người lớn – Xác định tổng vitamin D2 và vitamin D3 – Phương pháp sắc ký lỏng–phổ khối lượng hai lần (LC – MS/MS) nfant formula and adult nutritionals – Determination of vitamins D2 and D3 – Liquid chromatographic with tandem mass spectroscopy method (LC– MS/MS) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 11145:2015Quặng và tinh quặng mangan. Xác định hàm lượng silic. Phương pháp khối lượng. 8 Manganese ores and concentrates -- Determination of silicon content -- Gravimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 8343:2010Thủy sản và sản phẩm thủy sản. Phát hiện axit boric và muối borat Fish and fishery products. Detection of boric acid and borates |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 12513-2:2018Nhôm và hợp kim nhôm gia công áp lực - Que/thanh, ống và sản phẩm định hình ép đùn - Phần 2: Cơ tính Wrought aluminium and aluminium alloys – Extruded rods/bars, tubes and rofiles – Part 2: Mechanical properties |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 3831:1988Xe đạp - Phương pháp kiểm tra Bicycles - Methods of test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 13562-3:2022Lợn giống bản địa – Phần 3: Lợn Lũng Pù Indigenous breeding pigs – Part 3: Lung Pu pig |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 7557-3:2005Lò đốt chất thải rắn y tế. Xác định kim loại nặng trong khí thải. Phần 3: Phương pháp xác định nồng độ cadmi và chì bằng quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa và không ngọn lửa Health care solid waste incinerators. Determination of heavy metals in fluegas. Part 3: Determination of cadmium and lead concentrations by flame and electrothermal atomic absorption spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,232,000 đ | ||||