-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11636:2016Động cơ đốt trong – Vòng găng – Vòng găng tiết diện lưỡi cạo làm bằng gang đúc. Internal combustion engines – Piston rings – Scraper rings made of cast iron |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9088-2:2011Công nghệ thông tin. Thiết bị văn phòng. Thông tin tối thiểu cần có trong bảng thông số kỹ thuật. Máy in. Phần 2: Máy in loại 3 và loại 4. Information technology. Office equipment. Minimum information to be included in specification sheets. Printers. Part 2: Class 3 and Class 4 printers |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11111-6:2015Âm học. Mức chuẩn zero để hiệu chuẩn thiết bị đo thính lực. Phần 6: Ngưỡng nghe chuẩn đối với tín hiệu thử khoảng thời gian ngắn. 14 Acoustics -- Reference zero for the calibration of audiometric equipment -- Part 6: Reference threshold of hearing for test signals of short duration |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13585-1:2022Cá nước ngọt – Yêu cầu kỹ thuật – Phần 1: Giống cá thát lát còm, cá lăng đuôi đỏ, cá ét mọi, cá trê vàng, cá chạch bùn Freshwater fishes – Technical requirements – Part 1: Clown featherback, Asian redtail catfish, black sharkminnow, bighead catfish, pond loach |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9386-2:2012Thiết kế công trình chịu động đất - Phần 2: Nền móng, tường chắn và các vấn đề địa kỹ thuật Design of structures for earthquake resistances - Part 2: Foundations, retaining structures and geotechnical aspects |
1,152,000 đ | 1,152,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9859:2013Ổ trượt – Bạc thiêu kết – Kích thước và dung sai Plain bearings – Sintered bushes – Dimensions and tolerances |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9863-1:2013Ổ trượt. Thử độ cứng kim loại ổ. Phần 1: Vật liệu hỗn hợp Plain bearings. Hardness testing of bearing metals. Part 1: Compound materials |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 10174:2019Palét dùng để nâng chuyển, xếp dỡ hàng – Chất lượng của các bộ phận bằng gỗ mới dùng cho palét phẳng Pallets for materials handling - Quality of new wooden components for flat pallets |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 2991:1979Ống và phụ tùng bằng thép. Nối bốn nhánh E-B. Kích thước cơ bản Steel pipes and fitting for water piping. Steel crosses E-B. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 9993:2013Nước quả. Xác định hàm lượng chất rắn hòa tan. Phương pháp đo tỉ trọng Fruit juice. Determination of soluble solids content. Pyknometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 7392-1:2009Tiệt khuẩn sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Etylen oxit. Phần 1: Yêu cầu triển khai, đánh giá xác nhận và kiểm soát thường quy quá trình tiệt khuẩn đối với thiết bị y tế Sterilization of health care products. Ethylene oxide. Part 1: Requirements for developement, validation and routine control of a sterilization process for medical devices. |
244,000 đ | 244,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 13293:2021Nguyên liệu và thực phẩm bảo vệ sức khỏe chứa Withania somifera - Xác định hàm lượng các withanolide bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Raw materials and health supplements containing Withania somnifera - Determination of withanolides contents by high performance liquid chromatographic (HPLC) method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 11637-3:2016Động cơ đốt trong – Vòng găng – Phần 3: Vòng găng tiết diện hình chêm làm bằng thép. Internal combustion engines – Piston rings – Part 3: Half keystone rings made of steel |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 11256-3:2015Không khí nén. Phần 3: Phương pháp cho đo độ ẩm. 21 Compressed air -- Part 3: Test methods for measurement of humidity |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 5569:1991Dòng nước. Thuật ngữ và định nghĩa Water sources. Terms and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 12491:2018Dao phay mặt đầu và mặt vai gờ ghép các mảnh cắt tháo lắp được – Kích thước Fece and shoulder milling cutters with indexable inserts – Dimensions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 7542-2:2005Men thuỷ tinh và men sứ. Sự thôi ra của chì và cadimi từ các dụng cụ tráng men khi tiếp xúc với thực phẩm. Phần 2: Giới hạn cho phép Vitreous and porcelain enamels. Release of lead and cadmium from enamelled ware in contact with food. Part 2: permissible limits |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 7557-1:2005Lò đốt chất thải rắn y tế. Xác định kim loại nặng trong khí thải. Phần 1: Quy định chung Health care solid waste incinerators. Determination of heavy metals in fluegas. Part 1: General requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 3,096,000 đ | ||||