-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6396-22:2020Yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt thang máy – Thang máy chở người và hàng – Phần 22: Thang máy điện với đường chạy nghiêng Safety rules for the construction and installation of lifts – Lifts for the transport of persons and goods – Part 22: Electric lifts with inclined path |
940,000 đ | 940,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11987:2017Ống nối thu dẫn động bằng vấu có độ côn ngoài và trong 7/24 – Kích thước Reduction sleeves with tenon drive with external and internal 7/24 taper – Dimensions |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7559:2005Phương tiện giao thông đường bộ. Động lực học và khả năng bám đường của xe. Từ vựng Road vehicles. Vehicle dynamics and road-holding ability. Vocabulary |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,090,000 đ | ||||