-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14442:2025Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Phát hiện và định lượng histamin trong thủy sản và sản phẩm thủy sản – Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) sử dụng detector UV Microbiology of the food chain – Detection and quantification of histamine in fish and fishery products – HPLC method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13554-3:2022Đồ gỗ ngoài trời - Bàn và ghế dùng cho cắm trại, ngoại thất gia đình và công cộng - Phần 3: Yêu cầu an toàn cơ học và phương pháp thử cho bàn Outdoor furniture – Seating and tables for camping, domestic and contract use – Part 3: Mechanical safety requirements and test methods for table |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13577:2022Hệ thống ống và cống thoát nước ngoài nhà – Quản lý hệ thống cống thoát nước Drain and sewer systems outside buildings – Sewer system management |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7555:2005Công te nơ vận chuyển. Từ vựng Freight containers. Vocabulary |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||