-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7238:2008Phương tiện giao thông đường bộ. Khung mô tô, xe máy - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Road vehicles - Motorcycles and mopeds frames - Technical requirements and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3302:1980Phụ tùng ô tô. Chốt nhíp. Yêu cầu kỹ thuật Automobile spare parts. Axle pin of leaf spring. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7562:2005Công nghệ thông tin. Mã thực hành quản lý an ninh thông tin Information technology. Code of practice for information security management |
320,000 đ | 320,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 420,000 đ | ||||