• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10322:2014

Đá xây dựng - Phương pháp xác định khối lượng thể tích trong phòng thí nghiệm

Rock - Laboratory methods for determination of volumetic weight

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 5777:1994

Mì ăn liền

Instant noodle

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 1693:2008

Than đá. Lấy mẫu thủ công

Hard coal and coke. Manual sampling

328,000 đ 328,000 đ Xóa
4

TCVN 1597-1:2013

Cao su lưu hóa hoặc nhiệt dẻo - Xác định độ bền xé rách - Phần 1: Mẫu thử dạng quần, góc và cong lưỡi liềm

Rubber, vulcanized or thermoplastic -- Determination of tear strength -- Part 1: Trouser, angle and crescent test pieces

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 13707-4:2023

Tính chất vật lý và cơ học của gỗ – Phương pháp thử dành cho mẫu nhỏ không khuyết tật từ gỗ tự nhiên – Phần 4: Xác định môđun đàn hồi uốn tĩnh

Physical and mechanical properties of wood – Test methods for small clear wood specimens – Part 4: Determination of modulus of elasticity in static bending

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 10474:2014

Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định độ hấp thụ tử ngoại theo hệ số tắt UV riêng

Animal and vegetable fats and oils -- Determination of ultraviolet absorbance expressed as specific UV extinction

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 9932:2013

Tinh bột biến tính. Xác định hàm lượng nhóm cacboxymetyl trong tinh bột cacboxymetyl

Modified starch. Determination of content of carboxymethyl groups in carboxymethyl starch

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 4249:1986

Khí thiên nhiên. Phương pháp xác định hàm lượng hơi nước

Natural gases - Method for the determination of vapour content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 7227:2002

Phương tiện giao thông đường bộ. Lốp hơi dùng cho xe cơ giới và moóc, bán moóc kéo theo. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu

Road vehicles. Pneumatic tyres for commercial vehicles and their trailers. Requirements and test methods in type approval

200,000 đ 200,000 đ Xóa
10

TCVN 1562:1985

Nắp ổ lăn. Nắp thủng thấp có vòng bít, đường kính từ 47 đến 100 mm. Kích thước cơ bản

Caps for rolling bearing blocks. Low pierced caps with cup seal for diameters from 47 till 100 mm. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 11268-12:2018

Sản phẩm bằng vật liệu mài kết dính – Kích thước – Phần 12: Bánh mài để tẩy ba via và rìa xờm lắp trên máy mài thẳng cầm tay

Bonded abrasive products – Dimensions – Part 12: Grinding wheels for deburring and fettling on a straight grinder

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 7556-1:2005

Lò đốt chất thải rắn y tế. Xác định nồng độ khối lượng PCDD/PCDF. Phần 1: Lẫy mẫu

Health care solid waste incinerators. Determination of the mass concentration of PCDDs/PCDFs. Part 1: Sampling

244,000 đ 244,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,472,000 đ