-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12306:2018Ống nhựa nhiệt dẻo có thành kết cấu – Phép thử bằng tủ sấy Structured-wall thermoplastics pipes – Oven test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7059:2002Phương tiện giao thông đường bộ. Mô tô. Phương pháp đo momen quán tính Road vehicles. Motorcycles. Measurement methods for moments of inertia |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7551:2005Thiết bị nâng. Dãy tải lớn nhất cho các mẫu cần trục cơ bản Lifting appliances. Range of maximum capacities for basic models |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||