Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.271 kết quả.

Searching result

861

TCVN 13635:2023

Mỹ phẩm – Vi sinh vật – Phát hiện vi sinh vật và vi sinh vật chỉ định

Cosmetics – Microbiology – Detection of non-specified and specified microorganisms

862

TCVN 13636:2023

Mỹ phẩm – Vi sinh vật – Phát hiện Candida albicans

Cosmetics – Microbiology – Detection of Candida albicans

863

TCVN 13637:2023

Mỹ phẩm – Vi sinh vật – Hướng dẫn chung về kiểm tra chỉ tiêu vi sinh vật

Cosmetics – Microbiology – General instructions for microbiological examination

864

TCVN 13638:2023

Mỹ phẩm – Vi sinh vật – Hướng dẫn định lượng và phát hiện vi khuẩn hiếu khí ưa nhiệt trung bình

Cosmetics – Microbiology – Enumeration and detection of aerobic mesophilic bacteria

865

TCVN 13639:2023

Mỹ phẩm – Vi sinh vật – Phát hiện Pseudomonas aeruginosa

Cosmetics – Microbiology – Detection of Pseudomonas aeruginosa

866

TCVN 13640:2023

Mỹ phẩm – Vi sinh vật – Phát hiện Staphylococcus aureus

Cosmetics – Microbiology – Detection of Staphylococcus aureus

867

TCVN 13641:2023

Mỹ phẩm – Vi sinh vật – Hướng dẫn đánh giá rủi ro và nhận diện các sản phẩm có rủi ro thấp về mặt vi sinh

Cosmetics – Microbiology – Guidelines for the risk assessment and identification of microbiologically low-risk products

868

TCVN 13642:2023

Mỹ phẩm – Phương pháp phân tích – Định tính tretinoin (retinoic acid) bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)

Cosmetics – Analytical methods – Identification of Tretinoin (Retinoic acid) by high-performance liquid chromatography (HPLC)

869

TCVN 13643:2023

Mỹ phẩm – Phương pháp phân tích – Định tính các chất màu bị cấm bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)

Cosmetics – Analytical methods – Identification of prohibited colourants by high-performance Liquid chromatography (HPLC)

870

TCVN 13644:2023

Mỹ phẩm – Phương pháp phân tích – Định tính và định lượng hydroquinon bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)

Cosmetics – Analytical methods – Identification and determination of hydroquinon by high-performance liquid chromatography (HPLC)

871

TCVN 13645:2023

Mỹ phẩm – Phương pháp phân tích – Định tính và định lượng 2-phenoxyethanol, methylparaben, ethylparaben, propylparaben và butylparaben bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)

Cosmetics – Analytical methods – Identification and determination of 2-phenoxyethanol, methylparaben, ethylparaben, propylparaben and butylparaben by high-performance liquid chromatography (HPLC)

872

TCVN 13646:2023

Mỹ phẩm – Phương pháp phân tích – Xác định hàm lượng arsen (As), cadimi (Cd), chì (Pb) và thủy ngân (Hg) bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS)

Cosmetics – Analytical methods – Determination of arsenic (As), cadmium (Cd), lead (Pb) and mercury (Hg) by atomic absorption spectroscopy

873

TCVN 13647:2023

Mỹ phẩm – Phương pháp phân tích – Định tính các steroid bằng

Cosmetics – Analytical methods – Identification of steroids by high-performance liquid chromatography (HPLC)

874

TCVN 13648:2023

Chuồng nuôi cá sấu nước ngọt – Yêu cầu kỹ thuật

Enclosures for crocodiles – Technical requirements

875

TCVN 13649:2023

Composite gỗ nhựa – Phương pháp thử tính chất cơ học và vật lý

Wood plastic composite – Test methods for mechanical and physical properties

876

TCVN 13650:2023

Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định chiều dài và đường kính viên nén gỗ

Solid biofuels – Determination of length and diameter of pellets

877

TCVN 13651:2023

Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định mật độ khối

Solid biofuels - Determination of bulk density

878

TCVN 13652:2023

Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định hàm lượng tro

Solid biofuels - Determination of ash content

879

TCVN 13653:2023

Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định nhiệt lượng

Solid biofuels - Determination of calorific value

880

TCVN 13654-1:2023

Dăm gỗ – Phần 1: Dăm gỗ dùng để sản xuất bột giấy

Wood chips – Part 1: Wood chips used for pulp

Tổng số trang: 614