Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.190 kết quả.
Searching result
| 861 |
TCVN 13638:2023Mỹ phẩm – Vi sinh vật – Hướng dẫn định lượng và phát hiện vi khuẩn hiếu khí ưa nhiệt trung bình Cosmetics – Microbiology – Enumeration and detection of aerobic mesophilic bacteria |
| 862 |
TCVN 13639:2023Mỹ phẩm – Vi sinh vật – Phát hiện Pseudomonas aeruginosa Cosmetics – Microbiology – Detection of Pseudomonas aeruginosa |
| 863 |
TCVN 13640:2023Mỹ phẩm – Vi sinh vật – Phát hiện Staphylococcus aureus Cosmetics – Microbiology – Detection of Staphylococcus aureus |
| 864 |
TCVN 13641:2023Mỹ phẩm – Vi sinh vật – Hướng dẫn đánh giá rủi ro và nhận diện các sản phẩm có rủi ro thấp về mặt vi sinh Cosmetics – Microbiology – Guidelines for the risk assessment and identification of microbiologically low-risk products |
| 865 |
TCVN 13642:2023Mỹ phẩm – Phương pháp phân tích – Định tính tretinoin (retinoic acid) bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Cosmetics – Analytical methods – Identification of Tretinoin (Retinoic acid) by high-performance liquid chromatography (HPLC) |
| 866 |
TCVN 13643:2023Mỹ phẩm – Phương pháp phân tích – Định tính các chất màu bị cấm bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Cosmetics – Analytical methods – Identification of prohibited colourants by high-performance Liquid chromatography (HPLC) |
| 867 |
TCVN 13644:2023Mỹ phẩm – Phương pháp phân tích – Định tính và định lượng hydroquinon bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Cosmetics – Analytical methods – Identification and determination of hydroquinon by high-performance liquid chromatography (HPLC) |
| 868 |
TCVN 13645:2023Mỹ phẩm – Phương pháp phân tích – Định tính và định lượng 2-phenoxyethanol, methylparaben, ethylparaben, propylparaben và butylparaben bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Cosmetics – Analytical methods – Identification and determination of 2-phenoxyethanol, methylparaben, ethylparaben, propylparaben and butylparaben by high-performance liquid chromatography (HPLC) |
| 869 |
TCVN 13646:2023Mỹ phẩm – Phương pháp phân tích – Xác định hàm lượng arsen (As), cadimi (Cd), chì (Pb) và thủy ngân (Hg) bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) Cosmetics – Analytical methods – Determination of arsenic (As), cadmium (Cd), lead (Pb) and mercury (Hg) by atomic absorption spectroscopy |
| 870 |
TCVN 13647:2023Mỹ phẩm – Phương pháp phân tích – Định tính các steroid bằng Cosmetics – Analytical methods – Identification of steroids by high-performance liquid chromatography (HPLC) |
| 871 |
TCVN 13648:2023Chuồng nuôi cá sấu nước ngọt – Yêu cầu kỹ thuật Enclosures for crocodiles – Technical requirements |
| 872 |
TCVN 13649:2023Composite gỗ nhựa – Phương pháp thử tính chất cơ học và vật lý Wood plastic composite – Test methods for mechanical and physical properties |
| 873 |
TCVN 13650:2023Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định chiều dài và đường kính viên nén gỗ Solid biofuels – Determination of length and diameter of pellets |
| 874 |
TCVN 13651:2023Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định mật độ khối Solid biofuels - Determination of bulk density |
| 875 |
TCVN 13652:2023Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định hàm lượng tro Solid biofuels - Determination of ash content |
| 876 |
TCVN 13653:2023Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định nhiệt lượng Solid biofuels - Determination of calorific value |
| 877 |
TCVN 13654-1:2023Dăm gỗ – Phần 1: Dăm gỗ dùng để sản xuất bột giấy Wood chips – Part 1: Wood chips used for pulp |
| 878 |
TCVN 13654-2:2023Dăm gỗ – Phần 2: Dăm gỗ dùng để sản xuất ván dăm, ván sợi Wood chips – Part 2: Wood chips used for particleboards, fiberboards |
| 879 |
TCVN 13655-4:2023Nhiên liệu sinh học rắn – Yêu cầu kỹ thuật và loại nhiên liệu – Phần 4: Dăm gỗ Solid biofuels – Fuel specifications and classes – Part 4: Graded wood chips |
| 880 |
TCVN 13657-1:2023Phòng cháy chữa cháy – Hệ thống chữa cháy phun sương áp suất cao – Phần 1: Yêu cầu thiết kế và lắp đặt Fire Protection - High Pressure Mist Fire Extinguishing System – Part 1: Design and Installation Requirements |
