-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13642:2023Mỹ phẩm – Phương pháp phân tích – Định tính tretinoin (retinoic acid) bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Cosmetics – Analytical methods – Identification of Tretinoin (Retinoic acid) by high-performance liquid chromatography (HPLC) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3121-6:2003Vữa xây dựng - Phương pháp thử - Phần 6: Xác định khối lượng thể tích vữa tươi Mortar for masonry - Test methods - Part 6: Determination of bulk density of fresh mortar |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6287:1997Thép thanh cốt bê tông - Thử uốn và uốn lại không hoàn toàn Steel bars for reinforcement of concrete. Bend and rebend tests |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5699-2-72:2003Thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-72: Yêu cầu cụ thể đối với máy xử lý sàn tự động dùng trong thương mại và công nghiệp Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-72: Particular requirements for automatic machines for floor treatment for commercial and industrial use |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6280:1997Quy phạm hệ thống tàu lái Rules for navigation bridge systems |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13641:2023Mỹ phẩm – Vi sinh vật – Hướng dẫn đánh giá rủi ro và nhận diện các sản phẩm có rủi ro thấp về mặt vi sinh Cosmetics – Microbiology – Guidelines for the risk assessment and identification of microbiologically low-risk products |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||