-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13590-1:2023Phích cắm, ổ cắm cố định hoặc di động và ổ nối vào thiết bị dùng cho mục đích công nghiệp – Phần 1: Yêu cầu chung Plugs, fixed or portable socket-outlets and appliance inlets for industrial purposes – Part 1: General requirements |
380,000 đ | 380,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10736-37:2023Không khí trong nhà – Phần 37: Đo nồng độ khối lượng bụi PM2,5 Indoor air – Part 37: Measurement of РМ2,5 mass concentration |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13642:2023Mỹ phẩm – Phương pháp phân tích – Định tính tretinoin (retinoic acid) bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Cosmetics – Analytical methods – Identification of Tretinoin (Retinoic acid) by high-performance liquid chromatography (HPLC) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13660:2023Sàn nâng di động – Thiết kế, tính toán, yêu cầu an toàn và phương pháp thử Mobile elevating work platforms – Design, calculations, safety requirements and test methods |
372,000 đ | 372,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7818-1:2024Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Dịch vụ cấp dấu thời gian – Phần 1: Khung Information technology – Security techniques – Time–stamping services – Part 1: Framework |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13627:2023Thép không gỉ làm đĩa phanh mô tô, xe máy Stainless steels make for brake discs of mopeds, motorcycles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13647:2023Mỹ phẩm – Phương pháp phân tích – Định tính các steroid bằng Cosmetics – Analytical methods – Identification of steroids by high-performance liquid chromatography (HPLC) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 13590-4:2023Phích cắm, ổ cắm cố định hoặc di động và ổ nối vào thiết bị dùng cho mục đích công nghiệp – Phần 4: Ổ cắm có thiết bị đóng cắt có hoặc không có khóa liên động Plugs, fixed or portable socket-outlets and appliance inlets for industrial purposes – Part 4: Switched socket-outlets with or without interlock |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 13564:2023Đồ uống không cồn – Đồ uống đại mạch – Xác định hàm lượng etanol bằng phương pháp sắc ký khí Non-alcoholic beverages – Malt beverages – Determination of ethanol content by gas chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 13611:2023Đường và sản phẩm đường – Xác định hàm lượng đường khử trong đường trắng bằng phương pháp chuẩn độ Ofner cải biến Sugar and sugar products – Determination of reducing sugars in white sugar by the modified Ofner titrimetric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 13646:2023Mỹ phẩm – Phương pháp phân tích – Xác định hàm lượng arsen (As), cadimi (Cd), chì (Pb) và thủy ngân (Hg) bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) Cosmetics – Analytical methods – Determination of arsenic (As), cadmium (Cd), lead (Pb) and mercury (Hg) by atomic absorption spectroscopy |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 6550:2013Khí và hỗn hợp khí. Xác định khả năng cháy và khả năng oxy hoá để chọn đầu ra của van chai chứa khí Gases and gas mixtures. Determination of fire potential and oxidizing ability for the selection of cylinder valve outlets |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 6240:1997Sản phẩm dầu mỏ. Dầu hoả dân dụng. Yêu cầu kỹ thuật Petroleum products. Kerosine. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 13607-2:2023Giống cây trồng nông nghiệp – Sản xuất giống – Phần 2: Hạt giống lúa thuần Agricultural Varieties – Seed Production – Part 2: Conventional Rice |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 13609:2023Đường và sản phẩm đường – Xác định độ màu của dung dịch đường thô, đường nâu và xirô có màu ở pH 7,0 Sugar and sugar products – Determination of the solution colour of raw sugars, brown sugars and coloured syrups at pH 7.0 |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 13636:2023Mỹ phẩm – Vi sinh vật – Phát hiện Candida albicans Cosmetics – Microbiology – Detection of Candida albicans |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,402,000 đ | ||||