-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11777-6:2018Công nghệ thông tin - Hệ thống mã hóa hình ảnh JPEG 2000 - Định dạng tệp hình ảnh phức hợp Information technology - JPEG 2000 image coding system - Compound image file format |
596,000 đ | 596,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2525:1978Thân hẹp-bé (HB) của ổ lăn có đường kính từ 80 đến 150mm. Kích thước cơ bản Pillow blocks of HB Serie for rolling bearings of diameters from 80 till 150mm. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1891:1976Bulông đầu sáu cạnh nhỏ có cổ định hướng (nửa tinh). Kết cấu và kích thước Small hexagon head fit bolts (semifinished). Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1585:1974Xích kéo tháo được Detschable pulling chaing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12109-3:2018Thép không gỉ thông dụng - Phần 3: Thép dây Stainless steels for general purposes - Part 3: Wire |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11879:2018Thức ăn hỗn hợp cho cá rô đồng Compound feeds for climbing perch |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11935-3:2018Sơn và vecni - Vật liệu phủ và hệ phủ cho gỗ ngoại thất - Phần 3: Phép thử thời tiết tự nhiên Paints and varnishes - Coating materials and coating systems for exterior wood - Natural weathering test |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 13648:2023Chuồng nuôi cá sấu nước ngọt – Yêu cầu kỹ thuật Enclosures for crocodiles – Technical requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,196,000 đ | ||||