-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13634:2023Mỹ phẩm – Vi sinh vật – Giới hạn vi sinh vật Cosmetics – Microbiology – Microbiological limits |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4512:1988Quy phạm vận chuyển hàng nguy hiểm bằng đường biển Codes of transportation for shipment of dangerous goods |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13637:2023Mỹ phẩm – Vi sinh vật – Hướng dẫn chung về kiểm tra chỉ tiêu vi sinh vật Cosmetics – Microbiology – General instructions for microbiological examination |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||