-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8873:2012Xi măng nở. Yêu cầu kỹ thuật Expansive Hydraulic Cement. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13222:2020Máy làm đất – Máy xúc thủy lực – Thuật ngữ và đặc tính kỹ thuật trong thương mại Earth-moving machinery – Hydraulic excavators – Terminology and commercial specifications |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2712:1978Sản phẩm dầu thẫm. Phương pháp xác định nhanh hàm lượng lưu huỳnh Dark petroleum products. Determination of sulphur content accelerated method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8329:2010Kết cấu gỗ – Ván gỗ nhân tạo – Phương pháp thử các đặc tính kết cấu Timber structures – Wood based panels – Test methods for structural properties |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2044:1977Đo lường học. Thuật ngữ và định nghĩa Metrology. Vocabulary |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12709-2-21:2024Quy trình giám định côn trùng và nhện nhỏ hại thực vật – Phần 2-21: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định ngài đục quả giống Graphotila Procedure for diagnostic of insect and mite pests – Part 2-21: Particular requirements for diagnostic procedure of fruit moth genus Grapholita |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8327:2010Phôi gỗ cây lá kim làm ván sàn – Đặc tính chung Coniferous wood raw parquet blocks – General characteristics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6751:2009Chất lượng không khí. Định nghĩa và xác định đặc trưng tính năng của hệ thống đo tự động Air quality. Definition and determination of performance characteristics of an automatic measuring system |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 13654-2:2023Dăm gỗ – Phần 2: Dăm gỗ dùng để sản xuất ván dăm, ván sợi Wood chips – Part 2: Wood chips used for particleboards, fiberboards |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 12201:2018Công nghệ thông tin - Quy trình số hóa và tạo lập dữ liệu đặc tả cho đối tượng 3D Information technology - Process and metadata creation for 3D digitization |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 13654-1:2023Dăm gỗ – Phần 1: Dăm gỗ dùng để sản xuất bột giấy Wood chips – Part 1: Wood chips used for pulp |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,298,000 đ | ||||