Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.276 kết quả.
Searching result
| 6221 |
TCVN 10177:2013Ống, phụ tùng nối ống, phụ kiện bằng gang dẻo và các mối nối dùng cho các công trình dẫn nước. 83 Ductile iron pipes, fittings, accessories and their joints for water applications |
| 6222 |
TCVN 10178:2013Ống và phụ tùng đường ống bằng gang dẻo dùng cho các đường ống có áp và không có áp - Lớp lót vữa xi măng Ductile iron pipes and fittings for pressure and non-pressure pipelines - Cement mortar lining |
| 6223 |
TCVN 10179:2013Ống và phụ tùng nối ống thoát nước bằng gang - Loạt có đầu bị bao Cast iron drainage pipes and fitting - Spigot series |
| 6224 |
TCVN 10180:2013Sản phẩm bằng gang dẻo dùng cho các công trình nước thải Ductile iron products for sewerage applications |
| 6225 |
TCVN 10181:2013Đường ống bằng gang dẻo - Lớp bọc Polyetylen sử dụng tại hiện trường. 8 Ductile iron pipelines - Polyethylene sleeving for site application |
| 6226 |
TCVN 10182:2013Hệ thống đường ống bằng gang dẻo được bọc cách nhiệt. 11 Preinsulated ductile iron pipeline systems |
| 6227 |
TCVN 10187-3:2013Điều kiện môi trường. Rung và xóc của thiết bị kỹ thuật điện. Phần 3: Thiết bị vận chuyển bằng phương tiện đường sắt Environmental conditions. Vibration and shock of electrotechnical equipment. Part 3: Equipment transported in rail vehicles |
| 6228 |
TCVN 10187-4:2013Điều kiện môi trường. Rung và xóc của thiết bị kỹ thuật điện. Phần 4: Thiết bị được vận chuyển bằng phương tiện đường bộ Environmental conditions. Vibration and shock of electrotechnical equipment. Part 4: Equipment transported in road vehicles |
| 6229 |
TCVN 10188-1:2013Quạt công nghiệp - Xác định mức công suất âm thanh của quạt trong điều kiện phòng thí nghiệm tiêu chuẩn - Phần 1: Mô tả chung. 49 Industrial fans - Determination of fan sound power levels under standardized laboratory conditions -- Part 1: General overview |
| 6230 |
TCVN 10188-2:2013Quạt công nghiệp - Xác định mức công suất âm thanh của quạt trong điều kiện phòng thí nghiệm tiêu chuẩn - Phần 2: Phương pháp phòng phản xạ âm thanh. 31 Industrial fans - Determination of fan sound power levels under standardized laboratory conditions -- Part 2: Reverberant room method |
| 6231 |
TCVN 10188-3:2013Quạt công nghiệp - Xác định mức công suất âm thanh của quạt trong điều kiện phòng thí nghiệm tiêu chuẩn - Phần 3: Phương pháp bề mặt bao. 28 Industrial fans - Determination of fan sound power levels under standardized laboratory conditions -- Part 3: Enveloping surface methods |
| 6232 |
TCVN 10188-4:2013Quạt công nghiệp - Xác định mức công suất âm thanh của quạt trong điều kiện phòng thí nghiệm tiêu chuẩn - Phần 4: Phương pháp cường độ âm thanh. 34 Industrial fans - Determination of fan sound power levels under standardized laboratory conditions -- Part 4: Sound intensity method |
| 6233 |
TCVN 10189-1:2013Quạt - Thiết bị màn gió - Phần 1: Phương pháp thử phòng thí nghiệm để đánh giá đặc tính khí động lực học. 37 Fans - Air curtain units - Part 1: Laboratory methods of testing for aerodynamic performance rating |
| 6234 |
TCVN 10190-1:2013Ổ lăn - Ổ lăn chính xác dùng cho dụng cụ - Phần 1: Kích thước bao, dung sai và đặc tính của loạt ổ lăn hệ mét. 17 Rolling bearings -- Instrument precision bearings -- Part 1: Boundary dimensions, tolerances and characteristics of metric series bearings |
| 6235 |
TCVN 10190-2:2013Ổ lăn - Ổ lăn chính xác dùng cho dụng cụ - Phần 2: Kích thước bao, dung sai và đặc tính của loạt ổ lăn hệ inch. 23 Rolling bearings -- Instrument precision bearings -- Part 2: Boundary dimensions, tolerances and characteristics of inch series bearings |
| 6236 |
TCVN 10191:2013Ổ lăn - Cụm vòng cách và đũa kim đỡ - Kích thước bao và dung sai Rolling bearings - Radial needle roller and cage assemblies - Boundary dimensions and tolerances |
| 6237 |
TCVN 10192:2013Ổ lăn - Đũa kim chặn và cụm vòng cách, vòng đệm chặn - Kích thước bao và dung sai Rolling bearings — Thrust needle roller and cage assemblies, thrust washers — Boundary dimensions and tolerances |
| 6238 |
TCVN 10193:2013Ổ lăn - Bánh lăn tỳ kiểu ổ đũa kim - Kích thước bao và dung sai Rolling bearings - Needle roller bearing track rollers - Boundary dimensions and tolerances |
| 6239 |
TCVN 10194:2013Ổ lăn - ổ bi đỡ với vòng ngoài có vai - Kích thước vai Rolling bearings -- Radial ball bearings with flanged outer ring -- Flange dimensions |
| 6240 |
TCVN 10195:2013Ổ lăn - Ô lăn tự lựa ở vòng ngoài và vòng hãm lệch tâm - Kích thước bao và dung sai. 31 Rolling bearings -- Insert bearings and eccentric locking collars -- Boundary dimensions and tolerances |
