• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13131:2020

Chất lỏng cách điện – Lấy mẫu

Standard practices for sampling electrical insulating liquids

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 10176-6-17:2013

Công nghệ Thông tin. Kiến trúc thiết bị UPnP. Phần 6-17: Giao thức điều khiển thiết bị sưởi, thiết bị thông gió và điều hòa không khí. Dịch vụ chế độ người sử dụng

Information technology. UPnP Device Architecture. Part 6-17: Heating, Ventilation, and Air Conditioning Device Control Protocol. User Operating Mode Service

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 5241:1990

Chỉ khâu. Phương pháp xác định đường kính trên dụng cụ đo độ dày

Sewing thread - Method for determination of diameter on thickness tester

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 9855-3:2013

Tiệt khuẩn sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Chất chỉ thị sinh học. Phần 3: Chất chỉ thị sinh học cho quá trình tiệt khuẩn bằng nhiệt ẩm. 14

Sterilization of health care products - Biological indicators - Part 4: Biological indicators for moist heat sterilization processes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 12400:2018

Mật ong – Xác định hàm lượng prolin

Honey – Determination of proline

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 7163:2013

Chai chứa khí di động. Van chai. Đặc tính kỹ thuật và thử kiểu

Transportable gas cylinders. Cylinder valves. Specification and type testing

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 5070:1995

Chất lượng nước. Phương pháp khối lượng xác định dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ

Water quality - Weight method for determination of oil and oil product

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 6029:1995

Dầu quế

Oil of cassia

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 10179:2013

Ống và phụ tùng nối ống thoát nước bằng gang - Loạt có đầu bị bao

Cast iron drainage pipes and fitting - Spigot series

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 950,000 đ