Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.265 kết quả.

Searching result

6061

TCVN 10048:2013

Da. Phép thử hóa. Xác định chất bay hơi

Leather. Chemical tests. Determination of volatile matter

6062

TCVN 10049:2013

Da. Xác định hàm lượng nitơ và \"chất da\". Phương pháp chuẩn độ

Leather. Determination of nitrogen content and \"hide substance\". Titrimetric method

6063

TCVN 10050:2013

Da. Da dê phèn xanh. Các yêu cầu

Leather. Wet blue goat skins. Specification

6064

TCVN 10051:2013

Da. Da dê cừu phèn xanh. Các yêu cầu

Leather. Wet blue sheep skins. Specification

6065

TCVN 10052:2013

Da. Da trâu, bò phèn xanh. Các yêu cầu

Leather. Bovine wet blue. Specification

6066

TCVN 10053:2013

Da. Phép thử độ bền màu. Độ bền màu với mồ hôi

Leather. Tests for colour fastness. Colour fastness to perspiration

6067

TCVN 10054:2013

Da. Phép thử độ bền màu. Độ bền màu của mẫu nhỏ đối với dung môi

Leather. Tests for colour fastness. Colour fastness of small samples to solvents

6068

TCVN 10055:2013

Da. Phép thử cơ - lý. Xác định lực uốn

Leather. Physical and mechanical tests. Determination of bending force

6069

TCVN 10056:2013

Da. Da để làm găng tay thời trang. Các yêu cầu

Leather. Leather for dress gloves. Specification

6070

TCVN 10057:2013

Da. Phép thử độ bền màu. Độ bền màu với đốm nước

Leather. Tests for colour fastness. Colour fastness to water spotting

6071

TCVN 10058:2013

Da. Phép thử độ bền màu. Độ bền màu với thôi nhiễm trong Poly (Vinyl Clorua) hóa dẻo

Leather. Tests for colour fastness. Colour fastness to migration into plasticized poly(vinyl chloride)

6072

TCVN 10059:2013

Da. Phép thử độ bền màu. Bộ bền màu với giặt máy

Leather. Tests for colour fastness. Colour fastness to machine washing

6073

TCVN 10060:2013

Da. Phép thử hóa. Xác định hàm lượng Pentaclophenol

Leather. Chemical tests. Determination of pentachlorophenol content

6074

TCVN 10061-1:2013

Da. Xác định độ bền mài mòn. Phần 1: Phương pháp Taber

Leather. Determination of abrasion resistance. Part 1: Taber method

6075

TCVN 10061-2:2013

Da. Xác định độ bền mài mòn. Phần 2: Phương pháp đĩa cầu Martindale

Leather. Determination of abrasion resistance. Part 2: Martindale ball plate method

6076

TCVN 10062:2013

Da. Phép thử cơ lý. Xác định độ bền của da khi sấy khô

Leather. Physical and mechanical tests. Determination of dry heat resistance of leather

6077

TCVN 10063:2013

Da. Phép thử độ bền màu. Độ bền màu với mài mòn

Leather. Tests for colour fastness. Colour fastness to crocking

6078

TCVN 10064:2013

Da. Phép thử hóa. Xác định Formalđehyt tự do trong chất trợ gia công

Leather. Chemical tests. Determination of the free formaldehyde in process auxiliaries

6079

TCVN 10065:2013

Yêu cầu về an toàn sản phẩm tiêu dùng đối với trang sức dành cho trẻ em

Standard Specification for Consumer Product Safety for Children’s Jewelry

6080

TCVN 10066:2013

Đồ dùng trẻ em. Ghế dùng để gắn với bàn. Yêu cầu an toàn và phương pháp thử, L6

Child care articles. Table mounted chairs. Safety requirements and test methods

Tổng số trang: 614