Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.276 kết quả.
Searching result
| 6061 |
TCVN 10043:2013Vải tráng phủ cao su. Xác định độ kết dính giữa cao su vơi vải. Phương pháp kéo trực tiếp- L 3 Rubber-coated fabrics. Determination of rubber-to-fabric adhesion. Direct tension method |
| 6062 |
TCVN 10044:2013Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo. Phương pháp thử va đập ở nhiệt độ thấp- L 3 Rubber- or plastics-coated fabrics. Low-temperature impact test |
| 6063 |
TCVN 10045-1:2013Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo. Xác định khả năng chịu mài mòn. Phần 1: Máy mài Taber Rubber- or plastics-coated fabrics. Determination of abrasion resistance. Part 1: Taber abrader |
| 6064 |
TCVN 10045-2:2013Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo. Xác định khả năng chịu mài mòn. Phần 2: Máy mài Martindale Rubber- or plastics-coated fabrics. Determination of abrasion resistance. Part 2: Martindale abrader |
| 6065 |
TCVN 10046:2013Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo. Xác định độ bền nh u Rubber- or plastics-coated fabrics. Determination of crush resistance |
| 6066 |
TCVN 10047:2013Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo. Phép đo độ thẩm thấu khí Rubber- or plastics-coated fabrics. Measurement of gas permeability |
| 6067 |
TCVN 10048:2013Da. Phép thử hóa. Xác định chất bay hơi Leather. Chemical tests. Determination of volatile matter |
| 6068 |
TCVN 10049:2013Da. Xác định hàm lượng nitơ và \"chất da\". Phương pháp chuẩn độ Leather. Determination of nitrogen content and \"hide substance\". Titrimetric method |
| 6069 |
|
| 6070 |
|
| 6071 |
|
| 6072 |
TCVN 10053:2013Da. Phép thử độ bền màu. Độ bền màu với mồ hôi Leather. Tests for colour fastness. Colour fastness to perspiration |
| 6073 |
TCVN 10054:2013Da. Phép thử độ bền màu. Độ bền màu của mẫu nhỏ đối với dung môi Leather. Tests for colour fastness. Colour fastness of small samples to solvents |
| 6074 |
TCVN 10055:2013Da. Phép thử cơ - lý. Xác định lực uốn Leather. Physical and mechanical tests. Determination of bending force |
| 6075 |
TCVN 10056:2013Da. Da để làm găng tay thời trang. Các yêu cầu Leather. Leather for dress gloves. Specification |
| 6076 |
TCVN 10057:2013Da. Phép thử độ bền màu. Độ bền màu với đốm nước Leather. Tests for colour fastness. Colour fastness to water spotting |
| 6077 |
TCVN 10058:2013Da. Phép thử độ bền màu. Độ bền màu với thôi nhiễm trong Poly (Vinyl Clorua) hóa dẻo Leather. Tests for colour fastness. Colour fastness to migration into plasticized poly(vinyl chloride) |
| 6078 |
TCVN 10059:2013Da. Phép thử độ bền màu. Bộ bền màu với giặt máy Leather. Tests for colour fastness. Colour fastness to machine washing |
| 6079 |
TCVN 10060:2013Da. Phép thử hóa. Xác định hàm lượng Pentaclophenol Leather. Chemical tests. Determination of pentachlorophenol content |
| 6080 |
TCVN 10061-1:2013Da. Xác định độ bền mài mòn. Phần 1: Phương pháp Taber Leather. Determination of abrasion resistance. Part 1: Taber method |
