-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10048:2013Da. Phép thử hóa. Xác định chất bay hơi Leather. Chemical tests. Determination of volatile matter |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10062:2013Da. Phép thử cơ lý. Xác định độ bền của da khi sấy khô Leather. Physical and mechanical tests. Determination of dry heat resistance of leather |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10065:2013Yêu cầu về an toàn sản phẩm tiêu dùng đối với trang sức dành cho trẻ em Standard Specification for Consumer Product Safety for Children’s Jewelry |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13006:2020Thuốc lá điếu – Xác định nicotin và chất hạt khô không chứa nicotin trong luồng khói phụ – Phương pháp sử dụng máy hút thuốc thẳng hàng phân tích thông dụng có ống hút khói dạng đuôi cá Cigarettes – Determination of nicotine-free dry particulate matter and nicotine in sidestream smoke – Method using a routine analytical linear smoking machine equipped with a fishtail chimney |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10072:2013Giầy dép. Phương pháp thử chi tiết độn cứng. Độ bền mỏi. Footwear. Test methods for shanks. Fatigue resistance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10073:2013Giầy dép. Phương pháp thử chi tiết độn cứng. Độ cứng theo chiều dọc. Footwear. Test methods for shanks. Longitudinal stiffness |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10045-2:2013Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo. Xác định khả năng chịu mài mòn. Phần 2: Máy mài Martindale Rubber- or plastics-coated fabrics. Determination of abrasion resistance. Part 2: Martindale abrader |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 700,000 đ | ||||