-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10057:2013Da. Phép thử độ bền màu. Độ bền màu với đốm nước Leather. Tests for colour fastness. Colour fastness to water spotting |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10051:2013Da. Da dê cừu phèn xanh. Các yêu cầu Leather. Wet blue sheep skins. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 100,000 đ | ||||