-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 373:1970Quần áo trẻ em gái - Phương pháp đo cơ thể Girl clother. Body measurement methods. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 256-3:2006Vật liệu kim loại. Thử độ cứng Brinell. Phần 3: Hiệu chuẩn tấm chuẩn Metallic materials. Brinell hardness test. Part 3: Calibration of reference blocks |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10056:2013Da. Da để làm găng tay thời trang. Các yêu cầu Leather. Leather for dress gloves. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||