-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12219:2018Lò vi sóng dùng cho mục đích gia dụng – Phương pháp đo tính năng Household microwave ovens – Methods for measuring the perfomance |
192,000 đ | 192,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8685-29:2019Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 29: Vắc xin vô hoạt phòng bệnh viêm phế quản truyền nhiễm (IB) ở gà Vaccine testing procedure - Part 29: Infectious bronchitis vaccine, inactivated |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13664:2023Adapter – Hiệu suất năng lượng Adapter – Energy efficiency |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5465-1:2009Vật liệu dệt. Phân tích định lượng hóa học. Phần 1: Nguyên tắc chung của phép thử Textiles. Quantitative chemical analysis. Part 1: General principles of testing |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4164:1985Kết cấu cách điện của máy điện. Phương pháp xác định nhanh cấp chịu nhiệt Insulation construction of electrical machines. Methods for accelerated determination of heat resistance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8596:2011Thép lá cán nguội có giới hạn bền kéo cao và giới hạn chảy thấp với tính năng tạo hình tốt Cold-reduced steel sheet of high tensile strength and low yield point with improved formability |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6611-10:2000Tấm mạch in. Phần 10. Quy định kỹ thuật đối với tấm mạch in hai mặt có phần cứng và phần uốn được có các điểm nối xuyên Printed boards. Part 10. Specification for flexrigid double sided printed boards with through connections |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6137:2009Không khí xung quanh. Xác định nồng độ khối lượng của nitơ điôxit. Phương pháp Griess-Saltzman cải biên Ambient air. Determination of mass concentration of nitrogen dioxide. Modified Griess-Saltzman method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 5738:2001Hệ thống báo cháy tự động - Yêu cầu kỹ thuật Automatic fire alarm system - Technical requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 8690:2011Mạng viễn thông. Hệ thống báo hiệu số 7. Yêu cầu kỹ thuật cơ bản phần ISUP Telecommunication network. Signalling system No.7. Basic specification for ISUP |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 12136:2018Khung thành phố thông minh - Hướng dẫn thiết lập các chiến lược cho thành phố và cộng đồng thông minh Smart city framework - Guide to establishing strategies for smart cities and communities |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 5783:1994Vật liệu dệt. Sợi. Phương pháp lấy mẫu Textiles. Yarn. Methods of sampling |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 10041-16:2016Vật liệu dệt – Phương pháp thử cho vải không dệt – Phần 16: Xác định độ chống thấm nước (áp lực thủy tĩnh). Textiles – Test methods for nonwovens – Part 16: Determination of resistance to penetration by water (hydrostatic pressure) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 11187-1:2015Điều kiện kiểm máy phay kiểu cầu. Kiểm độ chính xác. Phần 1: Máy kiểu cầu cố định (kiểu cổng). 40 Machine tools -- Test conditions for bridge-type milling machines -- Testing of the accuracy -- Part 1 : Fixed bridge (portal-type) machines |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 13331:2021Hệ tường kính - Lắp dựng và nghiệm thu Glass curtain wall - Assembly and acceptance |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 10048:2013Da. Phép thử hóa. Xác định chất bay hơi Leather. Chemical tests. Determination of volatile matter |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,942,000 đ | ||||