• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

Sửa đổi 2:2025 TCVN IV:2015

Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc

Set of national standards for medicines

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 4254:1986

Máy điện quay. Cấp bảo vệ

Rotary electric machines. Degrees of protection

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 12090-5:2017

Ứng dụng đường sắt - Tương thích điện từ - Phần 5: Độ phát xạ điện từ và miễn nhiễm điện từ của trạm cấp điện cố định và thiết bị

Railway applications - Electromagnetic compatibility - Emission and immunity of fixed power supply installations and apparatus

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 163:1993

Chìa vặn điều chỉnh

Adjustable wrenches

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 10062:2013

Da. Phép thử cơ lý. Xác định độ bền của da khi sấy khô

Leather. Physical and mechanical tests. Determination of dry heat resistance of leather

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 10065:2013

Yêu cầu về an toàn sản phẩm tiêu dùng đối với trang sức dành cho trẻ em

Standard Specification for Consumer Product Safety for Children’s Jewelry

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 3981:1985

Trường đại học. Yêu cầu thiết kế

High education establishment. Design standard

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 10057:2013

Da. Phép thử độ bền màu. Độ bền màu với đốm nước

Leather. Tests for colour fastness. Colour fastness to water spotting

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 10061-1:2013

Da. Xác định độ bền mài mòn. Phần 1: Phương pháp Taber

Leather. Determination of abrasion resistance. Part 1: Taber method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 800,000 đ