• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7034:2002

Cà phê hoà tan. Xác định mật độ khối chảy tự do và mật độ khối nén chặt

Instant coffee. Determination of free-flow and compacted bulk densities

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 3802:1983

Natri hydroxit kỹ thuật. Phương pháp so màu xác định hàm lượng axit silixic

Sodium hydroxide technical - Photometric method of test for silisic acid content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 10057:2013

Da. Phép thử độ bền màu. Độ bền màu với đốm nước

Leather. Tests for colour fastness. Colour fastness to water spotting

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 10061-1:2013

Da. Xác định độ bền mài mòn. Phần 1: Phương pháp Taber

Leather. Determination of abrasion resistance. Part 1: Taber method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 250,000 đ