-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 340:1986Cát xây dựng. Phương pháp xác định khối lượng thể tích xốp và độ xốp Construction sand. Determination of porous volumetric mass and porosity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13842-1:2023Phân tích dấu ấn sinh học phân tử – Phát hiện nguyên liệu có nguồn gốc từ động vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi bằng real-time PCR – Phần 1: Phương pháp phát hiện ADN của bò Molecular biomarker analysis – Detection of animal-derived materials in foodstuffs and feedstuffs by real-time PCR – Part 1: Bovine DNA detection method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9504:2012Lớp kết cấu áo đường đá dăm nước. Thi công và nghiệm thu Specification for construction and acceptance of water bound macadam layer |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9508:2012Màn hình máy tính. Hiệu suất năng lượng. Computer monitors. Energy efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 338:1986Cát xây dựng. Phương pháp xác định thành phần khoáng vật Construction sand. Determination of mineral matters content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10149:2013Dầu thô. Xác định cặn bằng phương pháp dùng màng lọc Standard Test Method for Sediment in Crude Oil by Membrane Filtration |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10068-3:2013Đồ dùng trẻ em. Ty giả cho em bé và trẻ nhỏ. Phần 3: Yêu cầu hóa học và phương pháp thử Child use and care articles. Soothers for babies and young children. Mechanical requirements and tests |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 2698:2011Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định thành phần cất ở áp suất khí quyển Standard Test Method for Distillation of Petroleum Products at Atmospheric Pressure |
228,000 đ | 228,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 6313:2008Các khía cạnh an toàn. hướng dẫn về an toàn cho trẻ em Safety aspects. Guidelines for child safety |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 10056:2013Da. Da để làm găng tay thời trang. Các yêu cầu Leather. Leather for dress gloves. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 10054:2013Da. Phép thử độ bền màu. Độ bền màu của mẫu nhỏ đối với dung môi Leather. Tests for colour fastness. Colour fastness of small samples to solvents |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,108,000 đ | ||||