-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11036:2015Sản phẩm cacao. Xác định hàm lượng axit pectic. 14 Cacao products. Determination of pectic acid content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10043:2013Vải tráng phủ cao su. Xác định độ kết dính giữa cao su vơi vải. Phương pháp kéo trực tiếp- L 3 Rubber-coated fabrics. Determination of rubber-to-fabric adhesion. Direct tension method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13331:2025Hệ vách kính – Thiết kế, thi công và nghiệm thu Glass curtain wall — Design, construction and acceptance |
292,000 đ | 292,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8785-10:2011Sơn và lớp phủ bảo vệ kim loại. Phương pháp thử trong điều kiện tự nhiên. Phần 10: Xác định sự phồng rộp Paint and coating for metal protection. Method of tests. Exposed to weathering conditions. Part 10: Degree of blistering |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11464:2016Phương pháp thống kê. – sigma – Tiêu chí cơ bản về đối sánh chuẩn đối với 6 – sigma trong các tổ chức Statistical methods − Six sigma − Basic criteria underlying benchmarking for Six sigma in organisations |
220,000 đ | 220,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3780:1983Thép lá mạ thiếc (tôn trắng). Cỡ, thông số, kích thước Tin coated sheet steels. Sizes, parameters and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8238:2009Mạng viễn thông. Cáp thông tin kim loại dùng trong mạng điện thoại nội hạt Telecommunication network. Metallic cables for local telephone networks |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 12453:2018Thịt và sản phẩm thịt – Xác định hàm lượng N-nitrosopyrrolidin – Phương pháp sắc ký khí kết hợp phân tích năng lượng nhiệt Meat and meat products – Determination of N-nitrosopyrrolidine content – Gas chromatographic-thermal energy analyzer method (GC-TEA) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 10052:2013Da. Da trâu, bò phèn xanh. Các yêu cầu Leather. Bovine wet blue. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,062,000 đ | ||||