-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11516:2016Dầu thực vật – Xác định hàm lượng aflatoxin tổng số và các aflatoxin B1, B2, G1, G2 – Phương pháp sắc ký lỏng có làm sạch bằng cột ái lực miễn nhiễm Vegetable oils – Determination of aflatoxin b1, b2, g1, g2 and total aflatoxins – Liquid chromatographic method with immunoaffinity column cleanup |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10046:2013Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo. Xác định độ bền nh u Rubber- or plastics-coated fabrics. Determination of crush resistance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10054:2013Da. Phép thử độ bền màu. Độ bền màu của mẫu nhỏ đối với dung môi Leather. Tests for colour fastness. Colour fastness of small samples to solvents |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10052:2013Da. Da trâu, bò phèn xanh. Các yêu cầu Leather. Bovine wet blue. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||