-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13785-2:2023Bao bì vận chuyển – Bao bì vận chuyển có kiểm soát nhiệt độ để vận chuyển kiện hàng – Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật chung để thử nghiệm Transport Packaging – Temperature controlled transport packages for parcel shipping – Part 2: General specifications of testing |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10079:2013Giầy dép. Yêu cầu tính năng đối với các chi tiết của giầy dép. Các phụ liệu Footwear. Performance requirements for components for footwear. Accessories |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6702:2000Xử lý kết quả thử nghiệm để xác định sự phù hợp với yêu cầu kỹ thuật Utilization of test data to determine comformance with specifications |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10047:2013Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo. Phép đo độ thẩm thấu khí Rubber- or plastics-coated fabrics. Measurement of gas permeability |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6415-14:2016Gạch gốm ốp, lát – Phương pháp thử – Phần 14: Xác định độ bền chống bám bẩn Ceramic floor and wall tiles – Test methods – Ceramic Tiles – Part 14: Determination of Resistance to Stains |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10055:2013Da. Phép thử cơ - lý. Xác định lực uốn Leather. Physical and mechanical tests. Determination of bending force |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||