Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 17.317 kết quả.

Searching result

14341

TCVN 4992:1989

Vi sinh vật học. Hướng dẫn chung đếm bacillusareus. Kỹ thuật đếm khuẩn lạc ở 30oC

Microbiology. General guidance for enumeration of bacilus cereus. Colony count technique at 30oC

14342

TCVN 4993:1989

Vi sinh vật học. Hướng dẫn chung đếm nấm men và nấm mốc. Kỹ thuật đếm khuẩn lạc ở 25oC

Microbiology. General guidance for enumeration of yeasts and moulds. Colony count technique at 25oC

14343

TCVN 4994:1989

Rây thử cho ngũ cốc

Test sieves for cereals

14344

TCVN 4995:1989

Ngũ cốc. Thuật ngữ và định nghĩa. Phần I

Cereals. Terms and definitions

14345

TCVN 4996:1989

Ngũ cốc. Phương pháp xác định dung trọng

Cereals. Determination of bulk density, called

14346

TCVN 4997:1989

Ngũ cốc và đậu đỗ. Phương pháp thử sự nhiễm sâu mọt bằng tia X

Cereals and pulses. Test for infestation by X-ray examination

14347

TCVN 4998:1989

Nông sản thực phẩm. Xác định hàm lượng xơ thô. Phương pháp Schaven cải tiến

Agricultural food products. Determination of crude fibre content. Modified Scharrer method

14348

TCVN 4999:1989

Khoai tây. Phương pháp lấy mẫu và xác định chất lượng

Potatoes. Sampling method and quality determination

14349

TCVN 5000:1989

Xúp lơ. Hướng dẫn bảo quản lạnh

Cauliflower. Guide to cold storage

14350

TCVN 5001:1989

Hành tây. Hướng dẫn bảo quản lạnh

Onions. Guide to storage

14351

TCVN 5002:1989

Dứa tươi. Hướng dẫn bảo quản và chuyên chở

Fresh pineapples. Guide to storage and transportation

14352

TCVN 5003:1989

Khoai tây thương phẩm. Hướng dẫn bảo quản

Ware potatoes. Guide to storage

14353

TCVN 5004:1989

Cà rốt. Hướng dẫn bảo quản

Carrots. Guide to storage

14354

TCVN 5005:1989

Cải bắp. Hướng dẫn bảo quản

Cabbages. Guide to storage

14355

TCVN 5006:1989

Qủa của giống cam quít. Hướng dẫn bảo quản

Citrus fruits. Guide to storage

14356

TCVN 5007:1989

Cà chua. Hướng dẫn bảo quản

Tomatoes. Guide to storage

14357

TCVN 5008:1989

Soài. Hướng dẫn bảo quản

Mangoes. Guide to storage

14358

TCVN 5009:1989

Tỏi. Hướng dẫn bảo quản lạnh

Garlics. Guide to cold storage

14359

TCVN 5010:1989

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu đối với ánh sáng nhân tạo. Đèn xenon

Textiles. Determination of colour fastness to artificial light of xenon lamps

14360

TCVN 5011:1989

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu đối với là nóng

Textiles. Test of colour fastness. Colour fastness to hot pressing

Tổng số trang: 866