Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 239 kết quả.
Searching result
| 121 |
TCVN 7470:2005Thép tấm và thép băng phủ nhôm/kẽm nhúng nóng Steel sheet and strip - Hot dip aluminium/zinc-coated |
| 122 |
TCVN 7471:2005Các sản phẩm hợp kim loại tấm đã hoàn thiện/phủ sơn, sử dụng bên trong và bên ngoài công trình xây dựng Prefinished/prepainted sheet metal products for interior/exterior building applications |
| 123 |
TCVN 7472:2005Hàn. Các liên kết hàn nóng chảy ở thép, niken, titan và các hợp kim của chúng (trừ hàn chùm tia). Mức chất lượng đối với khuyết tật Welding. Fusion-welded joints in steel, nickel, titanium and their alloys (beam welding excluded). Quality levels for imperfections |
| 124 |
TCVN 7473:2005Điều phối hàn - Nhiệm vụ và trách nhiệm Welding coordination - Tasks and responsibilities |
| 125 |
TCVN 7474:2005Liên kết hàn hồ quang nhôm và các hợp kim nhôm. Chỉ dẫn mức chất lượng cho khuyết tật Arc- welded joints in aluminium and its weldable alloys. Guidance on quality levels for imperfections |
| 126 |
TCVN 7475:2005Phương tiện giao thông đường bộ. Chốt kéo sơ mi rơ moóc cỡ 50. Kích thước cơ bản và kích thước lắp đặt/lắp lẫn Road vehicles. 50 semi-trailer fifth wheel coupling pin. Basic and mounting/interchangeability dimensions |
| 127 |
TCVN 7476:2005Phương tiện giao thông đường bộ. Chốt kéo sơ mi rơ moóc cỡ 90. Tính lắp lẫn Road vehicles. 90 semi-trailer fifth wheel kingpin. Interchangeability |
| 128 |
TCVN 7477:2005Phương tiện giao thông đường bộ. Mâm kéo. Tính lắp lẫn Road vehicles. Fifth wheels. Interchangeability |
| 129 |
TCVN 7478:2005Phương tiện giao thông đường bộ - Quy trình xác định điểm H và điểm R Road vehicles - Procedure for H- and R-point determination |
| 130 |
TCVN 7479:2005Phương tiện giao thông đường bộ. Bộ nối điện giữa phương tiện kéo và được kéo. Bộ nối 7 cực kiểu 12N (thông dụng) sử dụng trên các phương tiện có điện áp danh định 12V Road vehicles. Connectors for the electrical connection of towing and towed vehicles. 7-pole connector type 12 N (normal) for vehicles with 12 V nominal supply voltage |
| 131 |
TCVN 7480:2005Phương tiện giao thông đường bộ. Bộ nối điện giữa phương tiện kéo và được kéo. Bộ nối 7 cực kiểu 24N (thông dụng) sử dụng trên các phương tiện có điện áp danh định 12V Road vehicles. Connectors for the electrical connection of towing and towed vehicles. 7-pole connector type 24N (normal) for vehicles with 24 V nominal supply voltage |
| 132 |
TCVN 7481-1:2005Chai chứa khí - Ren côn 17E để nối van vào chai chứa khí - Phần 1: Đặc tính kỹ thuật Gas cylinders - 17E taper thread for connection of valves to gas cylinders - Part 1: Specification |
| 133 |
TCVN 7481-2:2005Chai chứa khí. Ren côn 17E để nối van vào chai chứa khí. Phần 2: Calip nghiệm thu Gas cylinders. 17E taper thread for connection of valves to gas cylinders. Part 2: Inspection gauges |
| 134 |
TCVN 7482:2005Chai chứa khí bằng hợp kim nhôm - Yêu cầu trong sử dụng để tránh làm nứt cổ và vai chai Aluminium alloy gas cylinders - Operational requirements for avoidance of neck and shoulder cracks |
| 135 |
TCVN 7483:2005Gạch gốm ốp lát đùn dẻo - Yêu cầu kỹ thuật Extruded ceramic floor and wall tiles - Specifications |
| 136 |
|
| 137 |
TCVN 7485:2005Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định điểm chớp cháy bằng thiết bị thử cốc kín Tag Petroleum products. Test method for flash point by Tag closed cup tester |
| 138 |
TCVN 7486:2005Sản phẩm dầu mỏ - Phương pháp phân tích định tính hợp chất lưu huỳnh hoạt tính trong nhiên liệu và dung môi Petroleum products - Test method for qualitative analysis for active sulfur species in fuels and solvents (doctor test) |
| 139 |
TCVN 7487:2005Nhiên liệu tuốc bin hàng không - Phương pháp xác định độ ổn định ôxy hoá nhiệt (Qui trình JFTOT) Aviation turbine fuels - Test method for thermal oxidation stability (JFTOT procedure) |
| 140 |
TCVN 7488:2005Ecgônômi - Phép đo cơ bản cơ thể người dùng cho thiết kế kỹ thuật, Ecgônômi Ergonomics - Basic human body measurements for technological design |
