• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10607-2:2014

Kỹ thuật phần mềm và hệ thống - Đảm bảo phần mềm và hệ thống - Phần 2: Trường hợp đảm bảo

Systems and software engineering - Systems and software assurance - Part 2: Assurance case

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 10638:2014

Thực phẩm – Xác định hàm lượng aflatoxin B1 và tổng aflatoxin B1, B2, G1, G2 trong lạc, quả hồ trăn, quả vả và bột ớt – Phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao có tạo dẫn xuất sau cột và làm sạch bằng cột ái lực miễn nhiễm

Foodstuffs - Determination of aflatoxin B1 and the sum of aflatoxin B1, B2, G1 and G2 in peanuts, pistachios, figs, and paprika powder - High performance liquid chromatographic method with postcolumn derivatization and immunoaffinity column clean-up

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 3572:1981

Đồ hộp rau qủa. Hàm lượng kim loại nặng

Canned vegetables and fruits. Heavy metals contents

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 10641:2014

Thực phẩm – Xác định hàm lượng canxi, đồng, sắt, magie, mangan, phospho, kali, natri và kẽm trong thức ăn công thức dành cho trẻ sơ sinh – Phương pháp đo phổ phát xạ plasma cảm ứng cao tần

Foodstuffs. Determination of calcium, copper, iron, magnesium, manganese, phosphorus, potassium, sodium and zinc in infant formula. Inductively coupled plasma emission spectroscopic method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 1485:1988

Ổ lăn có ống kẹp. Kiểu và kích thước giới hạn

Rolling bearings with adapter sleeves. Types and boundary dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 75:1963

Bulông thô đầu chỏm cầu có ngạnh dùng cho kim loại - Kích thước

Cup nibbed head bolts (rough precision) - Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 10643:2014

Thực phẩm – Xác định hàm lượng chì, cadimi, đồng, sắt và kẽm – Phương pháp đo phổ hấp thụ nguyên tử sau khi tro hóa khô

Foodstuffs – Determination of lead, calcium, copper, iron, and zinc – Atomic absorption spectrophotometric method after dry ashing.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 58:1963

Vít định vị đầu có rãnh, đuôi côn - Kết cấu và kích thước

Slotted set serews with cone point - Construction and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 3581:1981

Kính bảo hộ lao động. Yêu cầu kỹ thuật chung và phương pháp thử

Eye protectors. General technical requirements and test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 5699-2-67:2013

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-67: Yêu cầu cụ thể đối với máy xử lý sàn dùng cho mục đích thương mại

Household and similar electrical appliances - Safety - Part 2-67: Particular requirements for floor treatment machines for commercial use

176,000 đ 176,000 đ Xóa
11

TCVN 10658:2014

Muối (natri clorua) – Xác định hàm lượng canxi và magie – Phương pháp đo phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Sodium chloride - Determination of calcium and magnesium content - Flame atomic absorption spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 10494:2014

Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng nitơ amoniac

Animal feeding stuffs. Determination of ammonia nitrogen content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 3093:1993

Bàn ren tròn

Circular screwing dies

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 10642:2014

Thực phẩm – Xác định hàm lượng glycoalkaloid (α-solanin và α-chaconin) trong củ khoai tây – Phương pháp sắc ký lỏng

Foodstuffs. Determination of glycoalkaloids (α-solanine and α- chaconine) in potato tubers - Liquid chromatographic method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
15

TCVN 14296-3:2025

Phích cắm, ổ cắm, phích nối dùng cho xe điện và ổ nối vào xe điện – Sạc điện có dây dùng cho xe điện – Phần 3: Yêu cầu tương thích về kích thước đối với bộ nối xe điện dạng chân cắm và dạng ống tiếp xúc DC và AC/DC

Plugs, socket-outlets, vehicle connectors and vehicle inlets – Conductive charging of electric vehicles – Part 3-1: Vehicle connector, vehicle inlet and cable assembly for DC charging intended to be used with a thermal management system

280,000 đ 280,000 đ Xóa
16

TCVN 8388:2010

Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất methomyl. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Pesticides containing methomyl. Technical requirement and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
17

TCVN 12437:2018

Thực phẩm cho chế độ ăn đặc biệt có hàm lượng natri thấp (bao gồm cả các chất thay thế muối)

Special dietary foods with low-sodium content (including salt substitutes)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
18

TCVN 7472:2005

Hàn. Các liên kết hàn nóng chảy ở thép, niken, titan và các hợp kim của chúng (trừ hàn chùm tia). Mức chất lượng đối với khuyết tật

Welding. Fusion-welded joints in steel, nickel, titanium and their alloys (beam welding excluded). Quality levels for imperfections

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,856,000 đ