• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9541:2013

Giầy dép. Phương pháp thử mũ giầy, lót mũ giầy, lót mặt. Độ bền xé.

Footwear. Test methods for uppers, linings and insocks. Tear strength

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 5250:2015

Cà phê rang. 10

Roasted coffee

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8969:2011

Sữa. Xác định iot-131 bằng phương pháp tách hóa học phóng xạ.

Milk. Determination of iodine-131 by radiochemical separation method.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 7467:2005

Phương tiện giao thông đường bộ. Xe cơ giới lắp hệ thống nhiên liệu khí dầu mỏ hoá lỏng (LPG). Yêu cầu trong phê duyệt kiểu

Road vehicles. Vehicles fitted with specific equipment for the use of liquefied petroleum gases in their propulsion system. Requirements in type approval

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 350,000 đ