-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7465:2005Phương tiện giao thông đường bộ. Ô tô lắp hệ thống nhiên liệu khí tự nhiên nén (CNG). Yêu cầu trong phê duyệt kiểu Road vehicles. Automotive vehicles fitted with specific components for the use of compressed natural gases in their propulsion system. Requirements in type approval |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2251:1977Ren hệ mét dùng cho ngành chế tạo khí cụ. Đường kính và bước ren Metric screw threads used for manufacture of mechanical instruments. Diameter and pitches |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7468:2005An toàn bức xạ. Dấu hiệu cơ bản về bức xạ ion hoá Radiation protection. Basic ionizing radiation symbol |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||