• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5699-2-14:2007

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự - An toàn - Phần 2-14: Yêu cầu cụ thể đối với máy dùng cho nhà bếp

Household and similar electrical appliances - Safety - Part 2-14: Particular requirements for kitchen machines

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 5148:1990

Thịt và sản phẩm của thịt. Phương pháp xác định dư lượng streptomyxin

Meat and meat products. Determination of streptomycin residues

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 4537:1988

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu đối với giặt xà phòng

Textiles. Determination of colour fastness to washing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 5222:1990

Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm độ không đổi của khoảng cách giữa quỹ đạo dời chỗ của bộ phận làm việc của máy và bề mặt thực:

Machine tools. Determination of distance constancy between displacement trajectory of operating device and real surface. Test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 7144-3:2007

Động cơ đốt trong kiểu pittông. Đặc tính. Phần 3: Các phép đo thử

Reciprocating internal combustion engines. Performance. Part 3: Test measurements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 14233:2024

Quy phạm thực hành vệ sinh đối với quả khô

Code of hygienic practice for dried fruits

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 5171:1990

Vật liệu kỹ thuật điện bằng gốm. Phân loại và yêu cầu kỹ thuật

Electro-technical ceramic materials. Classification and specifications

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 7871-3:2008

Hạt lúa mì và bột mì. Hàm lượng gluten. Phần 3: Xác định gluten khô từ gluten ướt bằng phương pháp sấy

Wheat and wheat flour. Gluten content. Part 3: Determination of dry gluten from wet gluten by an oven drying method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 5699-2-27:2007

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-27: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị chiếu lên da bằng bức xạ cực tím và hồng ngoại

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-27: Particular requirements for appliances for skin exposure to ultraviolet and infrared radiation

150,000 đ 150,000 đ Xóa
10

TCVN 6718-8:2000

Quy phạm phân cấp và đóng tàu cá biển (tàu có chiều dài trên 20 m). Phần 8: Tàu công nghiệp hải sản

Rules for the classification and construction of fishing ships (ships of 20 metres and over in length). Part 8: Factory ships

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 7471:2005

Các sản phẩm hợp kim loại tấm đã hoàn thiện/phủ sơn, sử dụng bên trong và bên ngoài công trình xây dựng

Prefinished/prepainted sheet metal products for interior/exterior building applications

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,100,000 đ