-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7211:2002Rung động và va chạm. Rung động do phương tiện giao thông đường bộ. Phương pháp đo Vibration and shock. Vibration emitted by roads traffic. Method of measurement |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10299-6:2014Khắc phục hậu quả bom mìn, vật nổ sau chiến tranh - Phần 6: Công tác rà phá bom mìn, vật nổ Addressing the post war consequences of bomb and mine - Part 6: Demining operations |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2833:1979Hiệu quả kinh tế của tiêu chuẩn hoá. Phương pháp xác định chi phí đưa các tiêu chuẩn về sản phẩm vào áp dụng Economic efficiency of standardization. Determination of expenditure for implementing product standards |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9451:2013Công nghiệp dầu mỏ, hóa chất và dịch vụ cấp khí. Máy nén không khí ly tâm kiểu hộp có truyền động bánh răng gắn liền. Petroleum, chemical and gas service industries. Packaged, integrally geared centrifugal air compressors |
360,000 đ | 360,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5062:1990Hợp kim cứng cho dụng cụ cắt. Phân loại theo mục đích sử dụng Hard metals for cutting instruments. Classification on application |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6913:2001Giường bệnh nhân Patient bed |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7461:2005Phương tiện giao thông đường bộ. Bảo vệ bên ngoài cho ô tô con Road vehicles. Exterior protection for passenger cars |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 760,000 đ | ||||