Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 1.402 kết quả.
Searching result
| 821 |
TCVN 3750:2016Dầu thô và sản phẩm dầu mỏ – Phương pháp xác định asphalten (không tan trong heptan) Standard Test Method for Determination of Asphaltenes (Heptane Insolubles) in Crude Petroleum and Petroleum Products |
| 822 |
|
| 823 |
TCVN 4503:2016Chất dẻo – Xác định độ bền mài mòn bằng bánh xe mài mòn Plastics – Determination of resistance to wear by abrasive wheels |
| 824 |
|
| 825 |
|
| 826 |
TCVN 5145:2016Công nghiệp khai thác gỗ – Công nghệ – Thuật ngữ và định nghĩa Logging industry – Technology – Terms and definitions |
| 827 |
|
| 828 |
|
| 829 |
TCVN 5311:2016Giàn di động trên biển – Trang thiết bị Mobile offshore units – Equipment arrangement |
| 830 |
|
| 831 |
|
| 832 |
TCVN 5314:2016Giàn di động trên biển – Phòng, phát hiện và chữa cháy. Mobile offshore units – Fire protection, detection and extinction |
| 833 |
TCVN 5315:2016Giàn di động trên biển – Hệ thống máy. Mobile offshore units – Machinery installations |
| 834 |
TCVN 5316:2016Giàn di động trên biển – Trang bị điện. Mobile offshore units – Electrical installations |
| 835 |
|
| 836 |
|
| 837 |
|
| 838 |
TCVN 5320-1:2016Cao su lưu hóa hoặc nhiệt dẻo – Xác định biến dạng dư sau khi nén – Phần 1: Phép thử ở nhiệt độ môi trường hoặc nhiệt độ nâng cao Rubber, vulcanized or thermoplastic – Determination of compression set – Part 1: At ambient or elevated temperatures |
| 839 |
TCVN 5320-2:2016Cao su lưu hóa hoặc nhiệt dẻo – Xác định biến dạng dư sau khi nén – Phần 2: Phép thử ở nhiệt độ thấp Rubber, vulcanized or thermoplastic – Determination of compression set – Part 2: At low temperatures |
| 840 |
|
