-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1453:1973Ngói xi măng cát Concrete tiles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5439:2016Xi măng - Phân loại Cements - Classification |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10333-2:2014Hố ga bê tông cốt thép thành mỏng đúc sẵn - Phần 2: Giếng thăm hình hộp Precast thin wall reinforced concrete manholes - Part 2: Box manholes |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5438:2016Xi măng - Thuật ngữ và định nghĩa Cement - Terminology and definition |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||