Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 1.155 kết quả.

Searching result

21

TCVN 10038:2013

Vật liệu dệt. Các đặc điểm của vải dệt

Textiles. Woven fabric descriptions

22

TCVN 10039:2013

Len. Xác định mức độ tan trong kiềm

Wool. Determination of solubility in alkali

23

TCVN 10040:2013

Len. Xác định hàm lượng axit

Wool. Determination of acid content

24

TCVN 10041-1:2013

Vật liệu dệt. Phương pháp thử cho vải không dệt. Phần 1: Xác định khối lượng trên đơn vị diện tích

Textiles. Test methods for nonwovens. Part 1: Determination of mass per unit area

25

TCVN 10041-2:2013

Vật liệu dệt. Phương pháp thử cho vải không dệt. Phần 2: Xác định độ dày

Textiles. Test methods for nonwovens. Part 2: Determination of thickness

26

TCVN 10041-3:2013

Vật liệu dệt. Phương pháp thử cho vải không dệt. Phần 3: Xác định độ bền và độ giãn dài khi kéo

Textiles. Test methods for nonwovens. Part 3: Determination of tensile strength and elongation

27

TCVN 10041-4:2013

Vật liệu dệt. Phương pháp thử cho vải không dệt. Phần 4: Xác định độ bền xé

Textiles. Test methods for nonwovens. Part 4: Determination of tear resistance

28

TCVN 10042:2013

Vật liệu dệt. Vải không dệt. Thuật ngữ, định nghĩa.

Textiles. Nonwovens. Definition

29

TCVN 10043:2013

Vải tráng phủ cao su. Xác định độ kết dính giữa cao su vơi vải. Phương pháp kéo trực tiếp- L 3

Rubber-coated fabrics. Determination of rubber-to-fabric adhesion. Direct tension method

30

TCVN 10044:2013

Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo. Phương pháp thử va đập ở nhiệt độ thấp- L 3

Rubber- or plastics-coated fabrics. Low-temperature impact test

31

TCVN 10045-1:2013

Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo. Xác định khả năng chịu mài mòn. Phần 1: Máy mài Taber

Rubber- or plastics-coated fabrics. Determination of abrasion resistance. Part 1: Taber abrader

32

TCVN 10045-2:2013

Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo. Xác định khả năng chịu mài mòn. Phần 2: Máy mài Martindale

Rubber- or plastics-coated fabrics. Determination of abrasion resistance. Part 2: Martindale abrader

33

TCVN 10046:2013

Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo. Xác định độ bền nh u

Rubber- or plastics-coated fabrics. Determination of crush resistance

34

TCVN 10047:2013

Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo. Phép đo độ thẩm thấu khí

Rubber- or plastics-coated fabrics. Measurement of gas permeability

35

TCVN 10048:2013

Da. Phép thử hóa. Xác định chất bay hơi

Leather. Chemical tests. Determination of volatile matter

36

TCVN 10049:2013

Da. Xác định hàm lượng nitơ và \"chất da\". Phương pháp chuẩn độ

Leather. Determination of nitrogen content and \"hide substance\". Titrimetric method

37

TCVN 10050:2013

Da. Da dê phèn xanh. Các yêu cầu

Leather. Wet blue goat skins. Specification

38

TCVN 10051:2013

Da. Da dê cừu phèn xanh. Các yêu cầu

Leather. Wet blue sheep skins. Specification

39

TCVN 10052:2013

Da. Da trâu, bò phèn xanh. Các yêu cầu

Leather. Bovine wet blue. Specification

40

TCVN 10053:2013

Da. Phép thử độ bền màu. Độ bền màu với mồ hôi

Leather. Tests for colour fastness. Colour fastness to perspiration

Tổng số trang: 58