-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10067:2013Đồ dùng trẻ em. Xe tập đi dành cho trẻ. Yêu cầu an toàn và phương pháp thử., L6 Child use and care articles. Baby walking frames. Safety requirements and test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10037:2013Len. Xác định hàm lượng kiềm Wool. Determination of alkali content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6129:1996Đậu đỗ. Xác định tạp chất, cỡ hạt, mùi lạ, côn trùng, loài và giống. Phương pháp thử Pulses. Determination of impurities, size, foreign odours, insects, and species and variety. Test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10041-2:2013Vật liệu dệt. Phương pháp thử cho vải không dệt. Phần 2: Xác định độ dày Textiles. Test methods for nonwovens. Part 2: Determination of thickness |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||